Dinh dưỡng cho bé và mẹ mang thai

Hiển thị các bài đăng có nhãn thuc don an dam. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn thuc don an dam. Hiển thị tất cả bài đăng

Ăn dặm là một dấu mốc phát triển quan trọng của mọi trẻ sơ sinh. Bé cần tập ăn dặm để cơ thể được cung cấp đủ dinh dưỡng và phát triển, nhưng bé lại chưa quen chút nào với loại thức ăn kỳ lạ này. Mẹ nên làm sao đây?


Chọn thời điểm thích hợp cho bé ăn dặm: Trẻ sơ sinh thường khi đến khoảng 4-6 tháng tuổi là sẵn sàng cho việc ăn dặm, nhưng tốt nhất bạn hãy tham khảo bác sỹ trước khi thực hiện việc này. Bên cạnh đó, cũng hãy quan sát để nhận ra những tín hiệu từ con, chẳng hạn như con đã kiểm soát đầu tốt, ăn nhiều hơn, tỏ ra hứng thú với những gì mà bạn ăn… những dấu hiệu này cho thấy bé đã sẵn sàng thử thực đơn ăn dặm.


Chuẩn bị đầy đủ “công cụ lao động”: một cái muỗng mềm, đầu tròn, một cái yếm, một cái bát nhựa hoặc loại không dễ vỡ, và nếu có thì một chiếc ghế ngồi ăn nữa thì sẽ rất tốt.


Hãy bắt đầu đơn giản thôi, bạn có thể trộn ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh với sữa mẹ hay sữa công thức; hoặc bạn nghiền lê, khoai lang, đậu… cho con ăn làm quen. Và hãy chuẩn bị tinh thần cho một bãi chiến trường. Trẻ nhỏ chưa thể nào biết được những quy tắc ăn uống đàng hoàng lịch sự như người lớn, vậy nên bạn hãy chuẩn bị đón nhận những việc như thức ăn rơi đầy bàn, rơi cả xuống đất, dính lên người cả mẹ lẫn con…


Bạn cũng đừng ngạc nhiên hay nản lòng nếu như ban đầu con không tỏ ra hào hứng với loại thức ăn mới này chút nào, hãy tiếp tục cho con ăn và bé sẽ dần quen với việc này. Chụp lại những khoảnh khắc ngộ nghĩnh này của con, khi bé đang “bước” tới một dấu mốc rất quan trọng trong sự phát triển của mình nữa, mẹ nhé.


 

Hướng dẫn cho bé ăn dặm lần đầu

Ăn dặm là một dấu mốc phát triển quan trọng của mọi trẻ sơ sinh. Bé cần tập ăn dặm để cơ thể được cung cấp đủ dinh dưỡng và phát triển, nhưng bé lại chưa quen chút nào với loại thức ăn kỳ lạ này. Mẹ nên làm sao đây?


Chọn thời điểm thích hợp cho bé ăn dặm: Trẻ sơ sinh thường khi đến khoảng 4-6 tháng tuổi là sẵn sàng cho việc ăn dặm, nhưng tốt nhất bạn hãy tham khảo bác sỹ trước khi thực hiện việc này. Bên cạnh đó, cũng hãy quan sát để nhận ra những tín hiệu từ con, chẳng hạn như con đã kiểm soát đầu tốt, ăn nhiều hơn, tỏ ra hứng thú với những gì mà bạn ăn… những dấu hiệu này cho thấy bé đã sẵn sàng thử thực đơn ăn dặm.


Chuẩn bị đầy đủ “công cụ lao động”: một cái muỗng mềm, đầu tròn, một cái yếm, một cái bát nhựa hoặc loại không dễ vỡ, và nếu có thì một chiếc ghế ngồi ăn nữa thì sẽ rất tốt.


Hãy bắt đầu đơn giản thôi, bạn có thể trộn ngũ cốc dành cho trẻ sơ sinh với sữa mẹ hay sữa công thức; hoặc bạn nghiền lê, khoai lang, đậu… cho con ăn làm quen. Và hãy chuẩn bị tinh thần cho một bãi chiến trường. Trẻ nhỏ chưa thể nào biết được những quy tắc ăn uống đàng hoàng lịch sự như người lớn, vậy nên bạn hãy chuẩn bị đón nhận những việc như thức ăn rơi đầy bàn, rơi cả xuống đất, dính lên người cả mẹ lẫn con…


Bạn cũng đừng ngạc nhiên hay nản lòng nếu như ban đầu con không tỏ ra hào hứng với loại thức ăn mới này chút nào, hãy tiếp tục cho con ăn và bé sẽ dần quen với việc này. Chụp lại những khoảnh khắc ngộ nghĩnh này của con, khi bé đang “bước” tới một dấu mốc rất quan trọng trong sự phát triển của mình nữa, mẹ nhé.


 


Chỉ mỗi chuyện cho con ăn dặm, mẹ đã có đến bao nhiêu là thắc mắc rồi. Những giải đáp ngắn gọn dưới đây cho những câu hỏi thường gặp nhất về các giai đoạn ăn dặm của trẻ dành riêng cho các bà mẹ nuôi con đầu lòng.


Khi nào con có thể ngưng bú mẹ?


Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ nhỏ nên được bú mẹ hoàn toàn trong ít nhất 6 tháng đầu đời và tiếp tục cho bú mẹ đến khi bé được ít nhất 1 tuổi cùng với việc cho bé ăn thêm thực đơn ăn dặm thô.


Khi nào con có thể uống nước?


Trong 6 tháng đầu đời, bé chỉ cần sữa mẹ hoặc sữa công thức, tiếp đó, bé được cho ăn thô hơn. Nước có thể được khuyến khích bổ sung cùng với sữa mẹ hoặc sữa công thức khi bé được từ 9 đến 10 tháng tuổi. Mỗi ngày có thể bổ sung khoảng 120ml nước hoặc hơn cho bé.


Khi nào con có thể uống sữa bò hoặc ăn các chế phẩm sữa?


Sữa bò không chứa đủ lượng sắt thiết yếu cho bé, vì vậy mà nó không được xem là một trong các lựa chọn sữa cho trẻ dưới 1 tuổi, khi mà các loại thực phẩm chứa sắt khác được ưu tiên hơn trong chế độ ăn của bé. Các chế phẩm từ sữa như phô-mai, sữa chua lại là nguồn năng lượng, canxi và đạm tuyệt vời để có thể bổ sung trong khẩu phần của bé từ 6 tháng tuổi.


Khi nào con có thể uống nước trái cây?


Nước trái cây không được khuyên dùng cho trẻ sơ sinh. Bạn nên bỏ qua món này cho đến khi bé được 4 hoặc 5 tuổi, hoặc có thể cho bé uống thêm nước trái cây nhưng không thường xuyên. Hãy lưu ý rằng quá nhiều nước trái cây sẽ làm giảm sự ngon miệng của bé với các món ăn chính và làm tăng nguy cơ sâu răng.


Khi nào con có thể ăn ngũ cốc (bột ăn dặm/ cháo ngũ cốc)?


Bạn có thể cho bé làm quen với ngũ cốc từ sau 6 tháng tuổi, kết hợp với sữa mẹ hoặc sữa công thức. Việc cho bé ăn thêm nhiều loại bột ngũ cốc cùng với sữa mẹ sẽ giúp bé được đảm bảo đủ lượng sắt cần thiết trong khẩu phần ăn của mình.


Khi nào có thể cho bé ăn dặm?


Bé có thể ăn dặm từ 6 tháng tuổi. Thịt hoặc ngũ cốc cho em bé được xem là lựa chọn tốt để làm món ăn đầu tiên của bé do có lượng chất sắt cao khi so sánh với trái cây và rau xanh. Các bằng chứng gần đây cho thấy không cần thiết phải trì hoãn việc cho bé ăn dặm để phòng ngừa dị ứng thực phẩm, cách này chỉ làm chậm việc phát hiện dị ứng mà thôi. Tuy nhiên, nếu gia đình có tiền sử dị ứng, bạn nên cẩn trọng và hỏi ý kiến bác sĩ khi cho bé ăn các loại thực phẩm thường gây dị ứng.


Khi nào con có thể ăn cá hoặc sushi?


Cá sống không được khuyến khích đối với em bé và trẻ em nói chung. Chúng chứa vi khuẩn mà hệ tiêu hóa của trẻ em có thể chưa đối phó được. Cá chín, ngược lại là nguồn đạm và axit béo rất tốt cho trẻ và cần được bổ sung vào thực đơn cho trẻ 6 tháng tuổi. Thịt cá lọc bỏ xương thường là lựa chọn tuyệt vời cho trẻ nhỏ vì nó mềm và có cấu trúc tơi xốp rất dễ nhai.


Khi nào con có thể ăn mật ong?


Không nên cho bé ăn mật ong khi bé chưa tròn năm vì mật ong chứa bào tử của một loại vi khuẩn tên là Clostridium botulinum. Những bào tử này có thể gây hại cho em bé vốn có hệ miễn dịch non nớt chưa thể chống chọi với các mầm bệnh.


Khi nào con có thể ăn trái cây?


Có thể cho bé ăn các loại trái cây vào khoảng 6 tháng tuổi. Một lời khuyên cho các bà mẹ có con trong giai đoạn ăn dặm là bạn chỉ nên cho bé ăn thử một món mới sau mỗi 2-3 ngày để có thể dễ dàng phát hiện bé bị dị ứng với món nào.


Khi nào con có thể ăn đậu phộng và các loại hạt?


Bơ thực vật – từ các loại hạt như bơ đậu phộng, hoặc các loại thực phẩm chứa hạt có thể được cho bé ăn trước 12 tháng tuổi, nhưng nên lát mỏng bơ trên bánh mì hoặc bánh quy để tránh làm bé mắc nghẹn. Tuy nhiên, không nên cho trẻ dưới 5 tuổi ăn hạt nguyên hạt vì bé có thể bị hóc dị vật; hình dáng và kích thước của hạt hoàn toàn vừa vặn để bít kín đường thở của bé. Trong một số trường hợp, các bác sĩ cũng khuyên nên hoãn việc cho bé ăn các sản phẩm từ các loại hạt nếu có tiền sử dị ứng trong gia đình.

Thời điểm cho trẻ ăn dặm thích hợp

Chỉ mỗi chuyện cho con ăn dặm, mẹ đã có đến bao nhiêu là thắc mắc rồi. Những giải đáp ngắn gọn dưới đây cho những câu hỏi thường gặp nhất về các giai đoạn ăn dặm của trẻ dành riêng cho các bà mẹ nuôi con đầu lòng.


Khi nào con có thể ngưng bú mẹ?


Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ nhỏ nên được bú mẹ hoàn toàn trong ít nhất 6 tháng đầu đời và tiếp tục cho bú mẹ đến khi bé được ít nhất 1 tuổi cùng với việc cho bé ăn thêm thực đơn ăn dặm thô.


Khi nào con có thể uống nước?


Trong 6 tháng đầu đời, bé chỉ cần sữa mẹ hoặc sữa công thức, tiếp đó, bé được cho ăn thô hơn. Nước có thể được khuyến khích bổ sung cùng với sữa mẹ hoặc sữa công thức khi bé được từ 9 đến 10 tháng tuổi. Mỗi ngày có thể bổ sung khoảng 120ml nước hoặc hơn cho bé.


Khi nào con có thể uống sữa bò hoặc ăn các chế phẩm sữa?


Sữa bò không chứa đủ lượng sắt thiết yếu cho bé, vì vậy mà nó không được xem là một trong các lựa chọn sữa cho trẻ dưới 1 tuổi, khi mà các loại thực phẩm chứa sắt khác được ưu tiên hơn trong chế độ ăn của bé. Các chế phẩm từ sữa như phô-mai, sữa chua lại là nguồn năng lượng, canxi và đạm tuyệt vời để có thể bổ sung trong khẩu phần của bé từ 6 tháng tuổi.


Khi nào con có thể uống nước trái cây?


Nước trái cây không được khuyên dùng cho trẻ sơ sinh. Bạn nên bỏ qua món này cho đến khi bé được 4 hoặc 5 tuổi, hoặc có thể cho bé uống thêm nước trái cây nhưng không thường xuyên. Hãy lưu ý rằng quá nhiều nước trái cây sẽ làm giảm sự ngon miệng của bé với các món ăn chính và làm tăng nguy cơ sâu răng.


Khi nào con có thể ăn ngũ cốc (bột ăn dặm/ cháo ngũ cốc)?


Bạn có thể cho bé làm quen với ngũ cốc từ sau 6 tháng tuổi, kết hợp với sữa mẹ hoặc sữa công thức. Việc cho bé ăn thêm nhiều loại bột ngũ cốc cùng với sữa mẹ sẽ giúp bé được đảm bảo đủ lượng sắt cần thiết trong khẩu phần ăn của mình.


Khi nào có thể cho bé ăn dặm?


Bé có thể ăn dặm từ 6 tháng tuổi. Thịt hoặc ngũ cốc cho em bé được xem là lựa chọn tốt để làm món ăn đầu tiên của bé do có lượng chất sắt cao khi so sánh với trái cây và rau xanh. Các bằng chứng gần đây cho thấy không cần thiết phải trì hoãn việc cho bé ăn dặm để phòng ngừa dị ứng thực phẩm, cách này chỉ làm chậm việc phát hiện dị ứng mà thôi. Tuy nhiên, nếu gia đình có tiền sử dị ứng, bạn nên cẩn trọng và hỏi ý kiến bác sĩ khi cho bé ăn các loại thực phẩm thường gây dị ứng.


Khi nào con có thể ăn cá hoặc sushi?


Cá sống không được khuyến khích đối với em bé và trẻ em nói chung. Chúng chứa vi khuẩn mà hệ tiêu hóa của trẻ em có thể chưa đối phó được. Cá chín, ngược lại là nguồn đạm và axit béo rất tốt cho trẻ và cần được bổ sung vào thực đơn cho trẻ 6 tháng tuổi. Thịt cá lọc bỏ xương thường là lựa chọn tuyệt vời cho trẻ nhỏ vì nó mềm và có cấu trúc tơi xốp rất dễ nhai.


Khi nào con có thể ăn mật ong?


Không nên cho bé ăn mật ong khi bé chưa tròn năm vì mật ong chứa bào tử của một loại vi khuẩn tên là Clostridium botulinum. Những bào tử này có thể gây hại cho em bé vốn có hệ miễn dịch non nớt chưa thể chống chọi với các mầm bệnh.


Khi nào con có thể ăn trái cây?


Có thể cho bé ăn các loại trái cây vào khoảng 6 tháng tuổi. Một lời khuyên cho các bà mẹ có con trong giai đoạn ăn dặm là bạn chỉ nên cho bé ăn thử một món mới sau mỗi 2-3 ngày để có thể dễ dàng phát hiện bé bị dị ứng với món nào.


Khi nào con có thể ăn đậu phộng và các loại hạt?


Bơ thực vật – từ các loại hạt như bơ đậu phộng, hoặc các loại thực phẩm chứa hạt có thể được cho bé ăn trước 12 tháng tuổi, nhưng nên lát mỏng bơ trên bánh mì hoặc bánh quy để tránh làm bé mắc nghẹn. Tuy nhiên, không nên cho trẻ dưới 5 tuổi ăn hạt nguyên hạt vì bé có thể bị hóc dị vật; hình dáng và kích thước của hạt hoàn toàn vừa vặn để bít kín đường thở của bé. Trong một số trường hợp, các bác sĩ cũng khuyên nên hoãn việc cho bé ăn các sản phẩm từ các loại hạt nếu có tiền sử dị ứng trong gia đình.


Những điều cần biết khi thực đơn cho bé ăn dùng hải sản


Với những lợi ích về dinh dưỡng không thể chối cãi của các loại cá biển cùng với những băn khoăn không thừa từ bản năng làm cha mẹ, vậy làm thế nào để bé ăn dặm có thể tiếp cận sớm với nguồn dinh dưỡng quý giá này mà vẫn đảm bảo an toàn? Sau đây là đáp án cho những câu hỏi phổ biến nhất của cha mẹ.


Khi nào có thể cho bé ăn cá và hải sản?


Trừ các loại hải sản có vỏ, bạn có thể dùng cá ở dạng bột sệt hoặc nghiền nhuyễn làm thực đơn cho trẻ 6 tháng tuổi khi bé bắt đầu ăn dặm. Cá biển có vẻ là thức ăn dành cho người trưởng thành nhưng thực tế là nó cũng phù hợp cho cả trẻ sơ sinh.


Loại cá nào là tốt nhất? Các loại cá giàu omega-3 nhất bao gồm cá ngừ trắng, cá mòi, cá bơn và cá hồi. Tuy nhiên cá mòi nhiều xương không phù hợp để làm thức ăn cho trẻ nhỏ, trong khi đó cá bơn và cá ngừ có hàm lượng thủy ngân cao., vì vậy cá hồi trở thành nguồn DHA (omega-3) tốt nhất cho cả trẻ nhỏ và người trưởng thành. Ngoài ra, cá da trơn (điển hình là cá basa, cá tra) cũng là một lựa chọn tốt.


Những loại hải sản nào nên tránh trong thực đơn cho bé ăn dặm? Một số loại cá chứa hàm lượng thủy ngân và các chất ô nhiễm cao. Nên tránh ăn cá mập, cá kình, cá lưỡi kiếm (cá cờ), cá thu lớn, cá ngừ lớn. Cá hồi, cá minh thái (pollock), cá ngừ trắng đóng hộp, cá da trơn và cá trê là những loại cá an toàn và bé có thể ăn tối đa 85g cá / tuần. Các loại hải sản có thể gây dị ứng như tôm, cua, sò, ốc hến nên tránh hoàn toàn trong 2 năm đầu đời của bé.


Cho trẻ ăn cá chỉ vì omega-3? Đúng là omega-3 là dưỡng chất nổi bật nhất có trong cá nhưng ngoài ra, cá còn chứa lượng đạm động vật lành mạnh và vitamin D – một loại dưỡng chất rất cần thiết cho xương mà đa số trẻ dung nạp không đủ chuẩn.


Em bé cần bao nhiêu DHA? Mức DHA khuyến nghị cho trẻ sơ sinh vào khoảng 300mg/ngày, trong đó hơn một nửa định mức này bé đã có thể dung nạp từ chế độ ăn hàng ngày trong sữa mẹ và sữa công thức bổ sung DHA. Bên cạnh đó, bạn có thể cho bé ăn thêm 50g cá hồi / tuần trong chế độ ăn dặm của bé từ 6 tháng tuổi. Một khi bé không bú mẹ hoặc uống sữa công thức nữa, bạn có thể tăng khẩu phần cá hồi lên khoảng 150-200g cá / tuần. Nếu định mức này khó có thể đạt được với gia đình bạn, hãy hỏi ý kiến bác sĩ về việc bổ sung DHA cho bé qua thuốc bổ hoặc dầu cá.


Thai phụ và phụ nữ đang cho con bú có nên ăn nhiều cá hơn? Bạn muốn chắc rằng mình không hấp thụ quá nhiều thủy ngân nhưng vẫn nhận được lượng DHA lành mạnh? Lời khuyên là tránh các loại cá biển lớn đã nêu ở trên, đồng thời đảm bảo thuốc bổ tiền thai kỳ mà bạn dùng có chứa DHA. Hãy cố gắng tiêu thụ tối thiểu 300mg DHA/ ngày (trong 170g thịt cá hồi Bắc Mỹ chứa 2000mg DHA và các loại axit béo omega-3 khác).


 


Thực đơn ăn dặm đơn giản từ cá cho bé


Bột cá và rau củ:


- 1 miếng phi-lê cá hồi hoặc basa.


- 2 muỗng café sữa mẹ hoặc sữa công thức bé đang dùng.


- 1 muỗng café mỗi loại: đậu Hà Lan hạt, khoai lang và cà rốt – tất cả bỏ vỏ, hấp chín và nghiền mịn. Có thể thay thế đậu Hà Lan và khoai lang bằng bông cải xanh và khoai tây.


- 1 muỗng bơ lạt hoặc dầu ô-liu.


- Trộn tất cả nguyên liệu với nhau và tán nhuyễn đến mịn như kem.


Cá hồi sốt thì là – ăn kèm với bột lạt hoặc cháo, cơm


- 180g phi-lê cá hồi.


- 1 muỗng canh bột mì, 30g bơ.


- 250ml sữa (sữa mẹ hoặc sữa công thức).


- ½ muỗng canh nước cốt chanh, ½ muỗng canh lá thì là xay nhuyễn.


- Hấp cá cho đến chín (có thể đun cá với sữa cho đến chín thay vì hấp) và lọc sạch xương dăm.


- Đun chảy bơ rồi cho vào bột mì trộn đều, sau đó đổ sữa vào đánh tan trước khi thêm nước cốt chanh và thì là thành hỗn hợp sốt mịn. Đun tiếp trong 2 phút.


- Cho cá hấp vào và tán mịn hoặc xay bằng máy sinh tố.


- Dùng kèm các loại bột lạt em bé như bột gạo, bột khoai nghiền, hoặc cháo.

Thực đơn ăn dặm với hải sản - nên hay không?

Những điều cần biết khi thực đơn cho bé ăn dùng hải sản


Với những lợi ích về dinh dưỡng không thể chối cãi của các loại cá biển cùng với những băn khoăn không thừa từ bản năng làm cha mẹ, vậy làm thế nào để bé ăn dặm có thể tiếp cận sớm với nguồn dinh dưỡng quý giá này mà vẫn đảm bảo an toàn? Sau đây là đáp án cho những câu hỏi phổ biến nhất của cha mẹ.


Khi nào có thể cho bé ăn cá và hải sản?


Trừ các loại hải sản có vỏ, bạn có thể dùng cá ở dạng bột sệt hoặc nghiền nhuyễn làm thực đơn cho trẻ 6 tháng tuổi khi bé bắt đầu ăn dặm. Cá biển có vẻ là thức ăn dành cho người trưởng thành nhưng thực tế là nó cũng phù hợp cho cả trẻ sơ sinh.


Loại cá nào là tốt nhất? Các loại cá giàu omega-3 nhất bao gồm cá ngừ trắng, cá mòi, cá bơn và cá hồi. Tuy nhiên cá mòi nhiều xương không phù hợp để làm thức ăn cho trẻ nhỏ, trong khi đó cá bơn và cá ngừ có hàm lượng thủy ngân cao., vì vậy cá hồi trở thành nguồn DHA (omega-3) tốt nhất cho cả trẻ nhỏ và người trưởng thành. Ngoài ra, cá da trơn (điển hình là cá basa, cá tra) cũng là một lựa chọn tốt.


Những loại hải sản nào nên tránh trong thực đơn cho bé ăn dặm? Một số loại cá chứa hàm lượng thủy ngân và các chất ô nhiễm cao. Nên tránh ăn cá mập, cá kình, cá lưỡi kiếm (cá cờ), cá thu lớn, cá ngừ lớn. Cá hồi, cá minh thái (pollock), cá ngừ trắng đóng hộp, cá da trơn và cá trê là những loại cá an toàn và bé có thể ăn tối đa 85g cá / tuần. Các loại hải sản có thể gây dị ứng như tôm, cua, sò, ốc hến nên tránh hoàn toàn trong 2 năm đầu đời của bé.


Cho trẻ ăn cá chỉ vì omega-3? Đúng là omega-3 là dưỡng chất nổi bật nhất có trong cá nhưng ngoài ra, cá còn chứa lượng đạm động vật lành mạnh và vitamin D – một loại dưỡng chất rất cần thiết cho xương mà đa số trẻ dung nạp không đủ chuẩn.


Em bé cần bao nhiêu DHA? Mức DHA khuyến nghị cho trẻ sơ sinh vào khoảng 300mg/ngày, trong đó hơn một nửa định mức này bé đã có thể dung nạp từ chế độ ăn hàng ngày trong sữa mẹ và sữa công thức bổ sung DHA. Bên cạnh đó, bạn có thể cho bé ăn thêm 50g cá hồi / tuần trong chế độ ăn dặm của bé từ 6 tháng tuổi. Một khi bé không bú mẹ hoặc uống sữa công thức nữa, bạn có thể tăng khẩu phần cá hồi lên khoảng 150-200g cá / tuần. Nếu định mức này khó có thể đạt được với gia đình bạn, hãy hỏi ý kiến bác sĩ về việc bổ sung DHA cho bé qua thuốc bổ hoặc dầu cá.


Thai phụ và phụ nữ đang cho con bú có nên ăn nhiều cá hơn? Bạn muốn chắc rằng mình không hấp thụ quá nhiều thủy ngân nhưng vẫn nhận được lượng DHA lành mạnh? Lời khuyên là tránh các loại cá biển lớn đã nêu ở trên, đồng thời đảm bảo thuốc bổ tiền thai kỳ mà bạn dùng có chứa DHA. Hãy cố gắng tiêu thụ tối thiểu 300mg DHA/ ngày (trong 170g thịt cá hồi Bắc Mỹ chứa 2000mg DHA và các loại axit béo omega-3 khác).


 


Thực đơn ăn dặm đơn giản từ cá cho bé


Bột cá và rau củ:


- 1 miếng phi-lê cá hồi hoặc basa.


- 2 muỗng café sữa mẹ hoặc sữa công thức bé đang dùng.


- 1 muỗng café mỗi loại: đậu Hà Lan hạt, khoai lang và cà rốt – tất cả bỏ vỏ, hấp chín và nghiền mịn. Có thể thay thế đậu Hà Lan và khoai lang bằng bông cải xanh và khoai tây.


- 1 muỗng bơ lạt hoặc dầu ô-liu.


- Trộn tất cả nguyên liệu với nhau và tán nhuyễn đến mịn như kem.


Cá hồi sốt thì là – ăn kèm với bột lạt hoặc cháo, cơm


- 180g phi-lê cá hồi.


- 1 muỗng canh bột mì, 30g bơ.


- 250ml sữa (sữa mẹ hoặc sữa công thức).


- ½ muỗng canh nước cốt chanh, ½ muỗng canh lá thì là xay nhuyễn.


- Hấp cá cho đến chín (có thể đun cá với sữa cho đến chín thay vì hấp) và lọc sạch xương dăm.


- Đun chảy bơ rồi cho vào bột mì trộn đều, sau đó đổ sữa vào đánh tan trước khi thêm nước cốt chanh và thì là thành hỗn hợp sốt mịn. Đun tiếp trong 2 phút.


- Cho cá hấp vào và tán mịn hoặc xay bằng máy sinh tố.


- Dùng kèm các loại bột lạt em bé như bột gạo, bột khoai nghiền, hoặc cháo.


Đối với trẻ ở độ tuổi ăn dặm đến dưới 1 tuổi, dường như các bậc cha mẹ cho rằng cá biển và hải sản có vẻ không an toàn để làm thực đơn ăn dặm cho các em bé, chưa kể mùi vị khá đặc biệt của chúng. Vậy bạn có cam tâm bỏ qua cơ hội cho bé tiếp cận sớm với một trong những nguồn dinh dưỡng tuyệt vời nhất thế giới không?


Những món quà từ biển cả


Hầu hết chúng ta đều đã nghe về những lợi ích của axit béo omega-3, một trong những loại dưỡng chất thiết yếu được tìm thấy nhiều trong hải sản. Nhiều nghiên cứu đã chứng mình chúng cũng góp mặt vào sự phát triển não bộ của trẻ sơ sinh và hơn thế còn là một dưỡng chất tốt cho trẻ từ đầu đến chân, từ não bộ đến làn da. Dù vậy, hầu hết phụ huynh tỏ ra không yên tâm lắm về việc cho thiên thần nhỏ xíu của mình ăn cá biển vốn rất giàu dưỡng chất DHA – là loạt axit béo omega-3 tốt nhất cho trẻ sơ sinh. Vậy hãy xem những gì mà việc cho bé ăn dặm với ăn cá đem lại cho bé và cho chính bạn:


Giúp bé thông minh hơn.


Vào thập niên 80 và đầu 90 của thế kỷ trước, các nghiên cứu ban đầu đã cho thấy rằng các bé sơ sinh được nuôi bằng công thức bổ sung DHA có tốc độ phát triển kỹ năng nhận thức tốt hơn. Trải qua nhiều nghiên cứu và thực nghiệm, đến năm 2001, Cục Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Mỹ cho phép bổ sung chất tăng cường trí não DHA vào các công thức dành cho trẻ sơ sinh. Kể từ đó, các chứng cứ về tác dụng của DHA liên tục được công bố. Một nghiên cứu năm 2003 nhận thấy các bà mẹ bổ sung omega-3 trong suốt thai kỳ và thời gian cho con bú thì con của họ sẽ phát triển nhận thức sớm hơn 4 năm tuổi so với các trường hợp không bổ sung DHA. Vào năm 2005, một nghiên cứu khác công bố trẻ tiểu học được bổ sung omega-3 có kỹ năng đọc và chính tả tốt hơn. Não trẻ phát triển nhanh nhất trong bụng mẹ và tiếp tục phát triển thần tốc trong năm đầu đời, nhân ba về kích thước vào cuối năm đầu tiên, đây chính là thời gian lý tưởng để bổ sung DHA cho trẻ.


Tập trung tốt hơn.


Một nghiên cứu khác chỉ ra rằng các bà mẹ có nồng độ DHA trong máu cao tại thời điểm sinh con thì các bé này khi vào tuổi chập chững sẽ có khả năng duy trì tập trung tốt hơn những bé mà mẹ có nồng độ DHA thấp hơn.


Cải thiện thị lực.


DHA được chứng minh là giúp bé sơ sinh có khả năng nhìn sắc nét hơn.


Ổn định tâm trạng.


Nghiên cứu cho thấy người trưởng thành tiêu thụ omega-3 nhiều hơn có tỉ lệ rối loạn tâm trạng thấp hơn và phụ nữ ăn nhiều cá giàu omega-3 trong suốt thai kỳ sẽ ít bị ảnh hưởng bởi chứng trầm cảm sau sinh hơn. Vì sao vậy? Omega-3 có thể tác động lên não bộ làm tăng nồng độ các hormone “hạnh phúc” như dopamine và serotonin – các dẫn xuất thần kinh này cũng là mục tiêu của các thuốc chống trầm cảm theo toa.


Tăng cường miễn dịch.


Các axit béo tuyệt vời này còn giúp tăng cường miễn dịch cho cơ thể. Trong một nghiên cứu, các bé tuổi chập chững được bổ sung dầu cá vào sữa công thức có nồng độ protein cao hơn quyết định chức năng miễn dịch tốt hơn so với những trẻ chỉ uống sữa công thức và sữa bỏ bình thường.


Phòng chống chàm.


Omega-3 giúp giảm viêm ở tất cả các bộ phận trên cơ thể, bao gồm cả da. Vì vậy, thực đơn ăn dặm cho bé với thịt cá hồi hoặc cá ngừ trắng trước 9 tháng tuổi có thể bảo vệ bé khỏi chứng dị ứng da – theo một nghiên cứu của Thụy Điển.


 


Những lo ngại từ cha mẹ khi cho bé ăn cá


Mặc dù cá và hải sản tốt như vậy nhưng những quan ngại của các bậc cha mẹ về khi chọn hải sản làm thực đơn cho bé không phải là không có căn cứ. Đó là:


Hình thành cơ địa dị ứng hải sản.


Hải sản (bao gồm cả tôm, cua, cá, mực…) được xếp trong nhóm các thực phẩm có nguy cơ gây dị ứng cao và nhiều năm qua người ta tin rằng cho trẻ nhỏ ăn những thực phẩm này sớm sẽ càng làm tăng nguy cơ phát triển cơ địa dị ứng với các dị nguyên này. Tuy nhiên, từ năm 2008, các nhà khoa học dinh dưỡng Mỹ đã chứng minh giả thuyết này là không có cơ sở, cơ địa dị ứng của một người không phụ thuộc vào việc họ tiếp xúc dị nguyên đó sớm hay muộn vài tháng.


Vì vậy nếu gia đình bạn có lịch sử bị dị ứng thực phẩm, bạn có thể cho bé thử loại thực phẩm đó muộn hơn khi bé đã lớn và cứng cáp nhờ đó tình trạng dị ứng sẽ đỡ gây ảnh hưởng nặng đến bé hơn (chứ cũng không giúp bé không hoặc ít dị ứng với món đó hơn). Các loại thực phẩm thường gây dị ứng bao gồm trứng, đậu phộng, các loại hạt và hải sản có vỏ (tôm, cua, sò, ốc) – nhưng thường nguyên nhân gây dị ứng nằm ở vỏ, gạch (tôm, cua) và trứng của chúng.


Hàm lượng thủy ngân cao.


Thủy ngân là một độc tố thần kinh khá mạnh, đặc biệt ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ nhỏ, tuy nhiên lượng thủy ngân trong hầu hết các loại tôm cá nhỏ là không đáng kể nếu được dùng với khẩu phần hợp lý. Các loài sinh vật biển đều chứa một lượng thủy ngân nhất định, tuy nhiên những loại cá lớn và sống lâu có hàm lượng thủy ngân cao hơn, do vậy cần tránh trong thực đơn cho bé ăn dặm những loại cá như cá thu lớn, cá ngừ đại dương, cá kình, cá mập, cá cờ, cá cờ. Cá hồi có hàm lượng thủy ngân thấp và là loại cá rất giàu omega-3.


Nỗi ám ảnh xương cá.


Hóc xương cá là nỗi lo có tính ám ảnh của bố mẹ, nhất là khi bé còn quá nhỏ. Mặc dù khi làm cá cho con, bố mẹ đều lọc rất kỹ xương và xay nhuyễn (các bé lớn hơn có thể ăn ruốc cá) nhưng vẫn lo không thể lấy sạch xương dăm rất nhỏ trong cá và chiếc xương này sẽ mắc vào thực quản của bé khiến bé đau và khó ăn uống. Chính vì vậy, phụ huynh được khuyên không nên chọn những loại cá nhỏ hoặc có nhiều xương dăm (xương chĩa ba), thay vào đó hãy chọn những loại cá dễ tách xương như cá hồi.

Cho bé ăn dặm với cá và hải sản?

Đối với trẻ ở độ tuổi ăn dặm đến dưới 1 tuổi, dường như các bậc cha mẹ cho rằng cá biển và hải sản có vẻ không an toàn để làm thực đơn ăn dặm cho các em bé, chưa kể mùi vị khá đặc biệt của chúng. Vậy bạn có cam tâm bỏ qua cơ hội cho bé tiếp cận sớm với một trong những nguồn dinh dưỡng tuyệt vời nhất thế giới không?


Những món quà từ biển cả


Hầu hết chúng ta đều đã nghe về những lợi ích của axit béo omega-3, một trong những loại dưỡng chất thiết yếu được tìm thấy nhiều trong hải sản. Nhiều nghiên cứu đã chứng mình chúng cũng góp mặt vào sự phát triển não bộ của trẻ sơ sinh và hơn thế còn là một dưỡng chất tốt cho trẻ từ đầu đến chân, từ não bộ đến làn da. Dù vậy, hầu hết phụ huynh tỏ ra không yên tâm lắm về việc cho thiên thần nhỏ xíu của mình ăn cá biển vốn rất giàu dưỡng chất DHA – là loạt axit béo omega-3 tốt nhất cho trẻ sơ sinh. Vậy hãy xem những gì mà việc cho bé ăn dặm với ăn cá đem lại cho bé và cho chính bạn:


Giúp bé thông minh hơn.


Vào thập niên 80 và đầu 90 của thế kỷ trước, các nghiên cứu ban đầu đã cho thấy rằng các bé sơ sinh được nuôi bằng công thức bổ sung DHA có tốc độ phát triển kỹ năng nhận thức tốt hơn. Trải qua nhiều nghiên cứu và thực nghiệm, đến năm 2001, Cục Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Mỹ cho phép bổ sung chất tăng cường trí não DHA vào các công thức dành cho trẻ sơ sinh. Kể từ đó, các chứng cứ về tác dụng của DHA liên tục được công bố. Một nghiên cứu năm 2003 nhận thấy các bà mẹ bổ sung omega-3 trong suốt thai kỳ và thời gian cho con bú thì con của họ sẽ phát triển nhận thức sớm hơn 4 năm tuổi so với các trường hợp không bổ sung DHA. Vào năm 2005, một nghiên cứu khác công bố trẻ tiểu học được bổ sung omega-3 có kỹ năng đọc và chính tả tốt hơn. Não trẻ phát triển nhanh nhất trong bụng mẹ và tiếp tục phát triển thần tốc trong năm đầu đời, nhân ba về kích thước vào cuối năm đầu tiên, đây chính là thời gian lý tưởng để bổ sung DHA cho trẻ.


Tập trung tốt hơn.


Một nghiên cứu khác chỉ ra rằng các bà mẹ có nồng độ DHA trong máu cao tại thời điểm sinh con thì các bé này khi vào tuổi chập chững sẽ có khả năng duy trì tập trung tốt hơn những bé mà mẹ có nồng độ DHA thấp hơn.


Cải thiện thị lực.


DHA được chứng minh là giúp bé sơ sinh có khả năng nhìn sắc nét hơn.


Ổn định tâm trạng.


Nghiên cứu cho thấy người trưởng thành tiêu thụ omega-3 nhiều hơn có tỉ lệ rối loạn tâm trạng thấp hơn và phụ nữ ăn nhiều cá giàu omega-3 trong suốt thai kỳ sẽ ít bị ảnh hưởng bởi chứng trầm cảm sau sinh hơn. Vì sao vậy? Omega-3 có thể tác động lên não bộ làm tăng nồng độ các hormone “hạnh phúc” như dopamine và serotonin – các dẫn xuất thần kinh này cũng là mục tiêu của các thuốc chống trầm cảm theo toa.


Tăng cường miễn dịch.


Các axit béo tuyệt vời này còn giúp tăng cường miễn dịch cho cơ thể. Trong một nghiên cứu, các bé tuổi chập chững được bổ sung dầu cá vào sữa công thức có nồng độ protein cao hơn quyết định chức năng miễn dịch tốt hơn so với những trẻ chỉ uống sữa công thức và sữa bỏ bình thường.


Phòng chống chàm.


Omega-3 giúp giảm viêm ở tất cả các bộ phận trên cơ thể, bao gồm cả da. Vì vậy, thực đơn ăn dặm cho bé với thịt cá hồi hoặc cá ngừ trắng trước 9 tháng tuổi có thể bảo vệ bé khỏi chứng dị ứng da – theo một nghiên cứu của Thụy Điển.


 


Những lo ngại từ cha mẹ khi cho bé ăn cá


Mặc dù cá và hải sản tốt như vậy nhưng những quan ngại của các bậc cha mẹ về khi chọn hải sản làm thực đơn cho bé không phải là không có căn cứ. Đó là:


Hình thành cơ địa dị ứng hải sản.


Hải sản (bao gồm cả tôm, cua, cá, mực…) được xếp trong nhóm các thực phẩm có nguy cơ gây dị ứng cao và nhiều năm qua người ta tin rằng cho trẻ nhỏ ăn những thực phẩm này sớm sẽ càng làm tăng nguy cơ phát triển cơ địa dị ứng với các dị nguyên này. Tuy nhiên, từ năm 2008, các nhà khoa học dinh dưỡng Mỹ đã chứng minh giả thuyết này là không có cơ sở, cơ địa dị ứng của một người không phụ thuộc vào việc họ tiếp xúc dị nguyên đó sớm hay muộn vài tháng.


Vì vậy nếu gia đình bạn có lịch sử bị dị ứng thực phẩm, bạn có thể cho bé thử loại thực phẩm đó muộn hơn khi bé đã lớn và cứng cáp nhờ đó tình trạng dị ứng sẽ đỡ gây ảnh hưởng nặng đến bé hơn (chứ cũng không giúp bé không hoặc ít dị ứng với món đó hơn). Các loại thực phẩm thường gây dị ứng bao gồm trứng, đậu phộng, các loại hạt và hải sản có vỏ (tôm, cua, sò, ốc) – nhưng thường nguyên nhân gây dị ứng nằm ở vỏ, gạch (tôm, cua) và trứng của chúng.


Hàm lượng thủy ngân cao.


Thủy ngân là một độc tố thần kinh khá mạnh, đặc biệt ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ nhỏ, tuy nhiên lượng thủy ngân trong hầu hết các loại tôm cá nhỏ là không đáng kể nếu được dùng với khẩu phần hợp lý. Các loài sinh vật biển đều chứa một lượng thủy ngân nhất định, tuy nhiên những loại cá lớn và sống lâu có hàm lượng thủy ngân cao hơn, do vậy cần tránh trong thực đơn cho bé ăn dặm những loại cá như cá thu lớn, cá ngừ đại dương, cá kình, cá mập, cá cờ, cá cờ. Cá hồi có hàm lượng thủy ngân thấp và là loại cá rất giàu omega-3.


Nỗi ám ảnh xương cá.


Hóc xương cá là nỗi lo có tính ám ảnh của bố mẹ, nhất là khi bé còn quá nhỏ. Mặc dù khi làm cá cho con, bố mẹ đều lọc rất kỹ xương và xay nhuyễn (các bé lớn hơn có thể ăn ruốc cá) nhưng vẫn lo không thể lấy sạch xương dăm rất nhỏ trong cá và chiếc xương này sẽ mắc vào thực quản của bé khiến bé đau và khó ăn uống. Chính vì vậy, phụ huynh được khuyên không nên chọn những loại cá nhỏ hoặc có nhiều xương dăm (xương chĩa ba), thay vào đó hãy chọn những loại cá dễ tách xương như cá hồi.


Khi bé bắt đầu tập ăn là một bước chuyển tiếp thú vị đối với quá trình nuôi dưỡng con cái của bất kỳ ông bố, bà mẹ nào. Từ đây rất nhiều thắc mắc và những mối quan tâm mới mẻ về việc lựa chọn thực phẩm cho thực đơn ăn dặm cũng bắt đầu phát sinh.


Các loại thực phẩm gây dị ứng


Hãy cho con trẻ có thời gian từ từ thích nghi với từng loại thức ăn. Không nên cho bé ăn một lần quá nhiều loại vì rất có thể đó cũng là một nguyên nhân gây nên những phản ứng nghiêm trọng cho bé.


Vấn đề chính không nằm ở loại thức ăn mới hay cách bạn thử cho bé ăn. Điều quan trọng ở đây là những thực phẩm bạn đang cho bé ăn phải tốt và đảm bảo cân đối dinh dưỡng. Nhiều bác sĩ nhi khoa quan tâm đến những phản ứng dị ứng đặc biệt nghiêm trọng với đậu phộng và sò hến vẫn đề nghị nên tiếp tục không cho trẻ ăn các loại thức ăn này cho đến khi trẻ được đến 3 tuổi.


Họ khuyến cáo rằng: Không nên cho trẻ dưới một tuổi uống sữa bò nguyên chất là bởi lượng protein trong loại sữa này có thể ảnh hưởng đến đường ruột của trẻ. Tuy nhiên, yogurt và phô mai lại tốt, vì hàm lượng protein trong các sản phẩm bơ sữa này vừa đủ thấp và ít gây ra những vấn đề về dạ dày.


Các bậc cha mẹ dù đã nghe đến tác dụng tuyệt vời của mật ong nhưng cũng nên kiên nhẫn đợi đến ít nhất là 1 năm hay theo một các nhà chuyên môn là 2 năm để thử cho bé ăn loại thực phẩm này, vì mật vốn là tác nhân gây ra chứng bệnh nghiêm trọng tiềm tàng gọi là ngộ độc thịt ở trẻ


8 loại thực phẩm dễ gây dị ứng nhất


Theo thống kê của các bác sĩ dinh dưỡng, hơn 160 loại thức ăn có khả năng gây dị ứng, nhưng 8 loại và nhóm thức ăn sau đây mới chính là thủ phạm của 90% các trường hợp dị ứng thức ăn mà phần nhiều các mẹ vẫn sử dụng trong thực đơn ăn dặm của bé.


Sữa


Trứng


Đậu phộng (lạc)


Hạt (hạt óc chó hoặc hạt hạnh nhân)


Cá


Sò, hến


Nước tương


Lúa mì


Những triệu chứng dị ứng thức ăn cần quan sát ở bé


Những triệu chứng dị ứng thức ăn thường xuất hiện ngay sau khi ăn chỉ trong vòng một vài phút đến vài giờ đồng hồ. Nếu bạn đang thử cho bé của mình ăn một loại thức ăn mới, hãy để mắt đến những triệu chứng sau:


Da ửng đỏ hoặc phát ban


Khuôn mặt, lưỡi, hoặc môi sưng lên


Ho hoặc thở khò khè


Ói mửa, tiêu chảy


Khó thở


Lơ mơ, mất tỉnh táo


Xử lý dị ứng thức ăn ở trẻ


Học viện Nhi khoa Mỹ (AAP) khuyến cáo rằng trừ phi có một tiền sử nghiêm trọng về dị ứng thực phẩm trong gia đình, còn lại việc thử cho bé ăn dặm sau 6 tháng tuổi là lý tưởng nhất bởi lúc này hệ tiêu hóa của bé cũng đã dần hoàn thiện. Thực đơn cho trẻ 6 tháng tuổi mẹ cũng nên lưu ý là những thức ăn mềm, say nhuyễn và đậm đặc dần lên sau đó.


Dị ứng nghiêm trọng: Khi gặp những triệu chứng dị ứng nghiêm trọng cần gọi ngay cho cấp cứu bởi vì các phản ứng trầm trọng là con đường nhanh nhất dẫn đến tử vong.


Dị ứng thức ăn nhẹ: Nếu bạn gặp những triệu chứng dị ứng nhẹ, chẳng hạn như chỉ phát ban, ngứa…hãy liên lạc với bác sĩ nhi khoa để hẹn xét nghiệm dị ứng cho bé.


Một khi đã xác định được những dị ứng cụ thể của trẻ, bác sĩ sẽ lên có những biện pháp kiểm soát dị ứng bắt đầu bằng cách loại trừ loại thức ăn nào đó trong chế độ ăn uống của bé. Một vài loại dị ứng sẽ biến mất sau một thời gian. Dị ứng với đậu phộng và sò hến có xu hướng tồn tại rất lâu trong khi dị ứng sữa và trứng sẽ biến mất nếu trẻ lớn thêm vài tuổi nữa.

Mẹ cần biết: Dị ứng thức ăn cho bé ăn dặm

Khi bé bắt đầu tập ăn là một bước chuyển tiếp thú vị đối với quá trình nuôi dưỡng con cái của bất kỳ ông bố, bà mẹ nào. Từ đây rất nhiều thắc mắc và những mối quan tâm mới mẻ về việc lựa chọn thực phẩm cho thực đơn ăn dặm cũng bắt đầu phát sinh.


Các loại thực phẩm gây dị ứng


Hãy cho con trẻ có thời gian từ từ thích nghi với từng loại thức ăn. Không nên cho bé ăn một lần quá nhiều loại vì rất có thể đó cũng là một nguyên nhân gây nên những phản ứng nghiêm trọng cho bé.


Vấn đề chính không nằm ở loại thức ăn mới hay cách bạn thử cho bé ăn. Điều quan trọng ở đây là những thực phẩm bạn đang cho bé ăn phải tốt và đảm bảo cân đối dinh dưỡng. Nhiều bác sĩ nhi khoa quan tâm đến những phản ứng dị ứng đặc biệt nghiêm trọng với đậu phộng và sò hến vẫn đề nghị nên tiếp tục không cho trẻ ăn các loại thức ăn này cho đến khi trẻ được đến 3 tuổi.


Họ khuyến cáo rằng: Không nên cho trẻ dưới một tuổi uống sữa bò nguyên chất là bởi lượng protein trong loại sữa này có thể ảnh hưởng đến đường ruột của trẻ. Tuy nhiên, yogurt và phô mai lại tốt, vì hàm lượng protein trong các sản phẩm bơ sữa này vừa đủ thấp và ít gây ra những vấn đề về dạ dày.


Các bậc cha mẹ dù đã nghe đến tác dụng tuyệt vời của mật ong nhưng cũng nên kiên nhẫn đợi đến ít nhất là 1 năm hay theo một các nhà chuyên môn là 2 năm để thử cho bé ăn loại thực phẩm này, vì mật vốn là tác nhân gây ra chứng bệnh nghiêm trọng tiềm tàng gọi là ngộ độc thịt ở trẻ


8 loại thực phẩm dễ gây dị ứng nhất


Theo thống kê của các bác sĩ dinh dưỡng, hơn 160 loại thức ăn có khả năng gây dị ứng, nhưng 8 loại và nhóm thức ăn sau đây mới chính là thủ phạm của 90% các trường hợp dị ứng thức ăn mà phần nhiều các mẹ vẫn sử dụng trong thực đơn ăn dặm của bé.


Sữa


Trứng


Đậu phộng (lạc)


Hạt (hạt óc chó hoặc hạt hạnh nhân)


Cá


Sò, hến


Nước tương


Lúa mì


Những triệu chứng dị ứng thức ăn cần quan sát ở bé


Những triệu chứng dị ứng thức ăn thường xuất hiện ngay sau khi ăn chỉ trong vòng một vài phút đến vài giờ đồng hồ. Nếu bạn đang thử cho bé của mình ăn một loại thức ăn mới, hãy để mắt đến những triệu chứng sau:


Da ửng đỏ hoặc phát ban


Khuôn mặt, lưỡi, hoặc môi sưng lên


Ho hoặc thở khò khè


Ói mửa, tiêu chảy


Khó thở


Lơ mơ, mất tỉnh táo


Xử lý dị ứng thức ăn ở trẻ


Học viện Nhi khoa Mỹ (AAP) khuyến cáo rằng trừ phi có một tiền sử nghiêm trọng về dị ứng thực phẩm trong gia đình, còn lại việc thử cho bé ăn dặm sau 6 tháng tuổi là lý tưởng nhất bởi lúc này hệ tiêu hóa của bé cũng đã dần hoàn thiện. Thực đơn cho trẻ 6 tháng tuổi mẹ cũng nên lưu ý là những thức ăn mềm, say nhuyễn và đậm đặc dần lên sau đó.


Dị ứng nghiêm trọng: Khi gặp những triệu chứng dị ứng nghiêm trọng cần gọi ngay cho cấp cứu bởi vì các phản ứng trầm trọng là con đường nhanh nhất dẫn đến tử vong.


Dị ứng thức ăn nhẹ: Nếu bạn gặp những triệu chứng dị ứng nhẹ, chẳng hạn như chỉ phát ban, ngứa…hãy liên lạc với bác sĩ nhi khoa để hẹn xét nghiệm dị ứng cho bé.


Một khi đã xác định được những dị ứng cụ thể của trẻ, bác sĩ sẽ lên có những biện pháp kiểm soát dị ứng bắt đầu bằng cách loại trừ loại thức ăn nào đó trong chế độ ăn uống của bé. Một vài loại dị ứng sẽ biến mất sau một thời gian. Dị ứng với đậu phộng và sò hến có xu hướng tồn tại rất lâu trong khi dị ứng sữa và trứng sẽ biến mất nếu trẻ lớn thêm vài tuổi nữa.


Rau củ chứa rất nhiều vitamin và dưỡng chất thiết yếu, hoàn toàn phù hợp để làm thức ăn đầu tiên của bé. Với các loại rau củ phổ biến, các mẹ có thể dùng riêng rẽ từng loại hoặc kết hợp nhiều loại với nhau để tạo nên những món bột ăn dặm cho bé thật thơm ngon giàu dinh dưỡng.


Không khó để chọn mua rau củ tươi ngon và làm những món bột rau củ ăn dặm đầy dinh dưỡng cho con. Bạn nên cho bé tập ăn với các loại rau lá xanh trước khi tập ăn các loại rau củ quả có màu khác vì rau lá xanh thường ít ngọt hơn. (Các bé nếu được tập ăn ngọt ngay từ đầu thường sẽ ít hứng thú với các món không hoặc ít ngọt hơn.) Chế biến thực đơn ăn dặm ăn dặm từ thực phẩm tươi sống cho bé tại nhà không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn giúp bạn biết chính xác đang cho con mình ăn gì (điều này rất có ý nghĩa nếu con bạn chẳng may bị dị ứng).


Lưu ý: Khi bạn cho con ăn một món mới, nếu bé có phản ứng dị ứng, đừng vội vàng loại bỏ ngay loại thực phẩm bạn vừa cho bé ăn, hãy tiếp tục cho bé ăn từng ít một (để tránh phản ứng dị ứng nghiêm trọng) trong 3-4 ngày trước khi chuyển sang món mới khácNào, bạn sẵn sàng chưa? Cùng bắt đầu chế biến bột rau củ quả ăn dặm cho con nhé!


Cà rốt nghiền


- Thực đơn cho bé từ 6 tháng tuổi


Rất giàu beta-caroten, cà rốt là loại thức ăn bổ dưỡng và phù hợp với bé. Cà rốt cũng chứa hàm lượng vitamin A cao giúp thị lực của bé phát triển tốt và giúp cơ thể bé chống lại viêm nhiễm. Cà rốt cũng rất dễ chế biến và kết hợp với các loại rau củ, thực phẩm khác.


Các bước chế biến bột ăn dặm từ cà rốt cho bé:


Bước 1: Chọn mua cà rốt


Cà rốt rất phổ biến và dễ mua, chúng có mặt ở tất cả các chợ và siêu thị. Bé có thể tập ăn bằng cà rốt nghiền riêng và sau đó là nghiền cùng các loại rau và thực phẩm khác. Hãy chọn củ cà rốt cứng, vỏ ngoài mướt và có màu cam tươi. Một củ cà rốt vừa có thể làm được khoảng 80g bột nghiền.


Bước 2: Rửa và sơ chế cà rốt


Rửa sạch cà rốt với nước và bào vỏ. Cắt thành từng khoanh.


 


Bước 3: Luộc cà rốt


Cho nước vào nồi nhỡ, đun đến sôi, sau đó hạ lửa để nước tiếp tục sôi tăm và luộc cà rốt cho đến lúc chín mềm (10-15 phút). Vớt cà rốt đã chín ra xả lại với nước lạnh là hoàn tất quá trình nấu.


Bước 4: Nghiền cà rốt


Xay nhuyễn cà rốt nấu chín bằng máy xay sinh tố đến khi được hỗn hợp mịn, thêm nước nếu cần thiết để đạt được độ loãng và mịn vừa ăn với bé. Đến khi con sẵn sàng để ăn bốc, thường vào khoảng 10 tháng tuổi, bạn có thể cho bé ăn cà rốt nấu chín được cắt nhỏ.


Bước 5: Dọn bữa ăn cho bé


Bột cà rốt rất ngon khi ăn riêng và khi được trộn cùng với các loại thực phẩm khác. Bạn hãy thử trộn bột cà rốt với các loại thực phẩm sau: bông cải xanh, đậu que, táo, đào, bí xanh, khoai lang, đậu lăng, thịt bò, thịt gà…


Bước 6: Trữ lạnh và cấp đông bột cà rốt dùng không hết


Bột cà rốt nghiền có thể bảo quản được 3 ngày trong ngăn mát tủ lạnh. Nếu cấp đông, bạn có thể trữ được trong 3 tháng, khi cần sử dụng thì rã đông qua đêm trong ngăn mát tủ lạnh.


Khoai lang nghiền


- Cho bé từ 4 tháng tuổi


Khoai lang giàu beta-caroten là loại thực phẩm khoái khẩu của bé nhờ có vị ngọt dịu tự nhiên. Chúng cũng rất dễ kết hợp với nhiều loại rau củ, trái cây và thịt. Khoai tây cũng là loại hoa màu có quanh năm nên cũng dễ dàng để các mẹ chọn mua cho bữa ăn của con.


Thực đơn cho bé 6 tháng tuổi ăn dặm từ khoai lang:


Bước 1: Chọn mua khoai lang


Khoai lang có vị ngọt tự nhiên, có độ mềm và chất mịn khi được trộn với sữa mẹ hoặc sữa công thức. Hãy chọn củ khoai cứng và không có các vết nứt hay chỗ lõm, mềm. Một củ khoai lang trung bình có thể chế biến được khoảng 120-150g bột ăn dặm cho bé.


Bước 2: Rửa và sơ chế khoai lang


Xả sạch đất bám trên vỏ khoai dưới vòi nước chảy, dùng một bàn chải mềm để chải sạch chất bẩn bám trên khoai. Xả lại lần nữa, sau đó bào sạch vỏ khoai. Cắt khối.


Bước 3: Luộc khoai lang


Đun sôi nước trong nồi nhỡ rồi hạ nhiệt độ xuống cho nưới sôi tăm và luộc khoai lang đến khi mềm hẳn (khoảng 15 phút). Xả nước lạnh trong 3 phút để hoàn tất quá trình luộc khoai.


Bước 4: Nghiền khoai lang


Xay nhuyễn khoai lang bằng máy xay sinh tố đến khi có được hỗn hợp mịn. Thêm nước, hoặc sữa mẹ hoặc sữa công thức để đạt được độ mịn và xốp cần thiết. Khi bé được khoảng 10 tháng tuổi, bạn có thể cho bé ăn khoai luộc chín và cắt nhỏ.


Bước 5: Dọn bữa ăn cho bé


Bạn có thể cho bé ăn bột khoai nguyên chất, hoặc sau khi bé đã ăn quen thì trộn cùng các loại thực phẩm (được xay mịn) như: nho khô, đào, cơm, đậu lăng, bông cải xanh, thịt gà, thịt bò, đậu que, đậu cô-ve.


Bước 6: Trữ lạnh và cấp đông bột khoai lang dùng không hết


Bột khoai lang đã chế biến có thể để trong ngăn mát tủ lạnh trong 3 ngày. Nếu cấp đông bột, bạn sẽ để được trong 3 tháng, khi cần sử dụng thì xả đông bằng cách để qua đêm trong ngăn mát tủ lạnh.

Bột ăn dặm cho bé với Cà rốt & Khoai lang

Rau củ chứa rất nhiều vitamin và dưỡng chất thiết yếu, hoàn toàn phù hợp để làm thức ăn đầu tiên của bé. Với các loại rau củ phổ biến, các mẹ có thể dùng riêng rẽ từng loại hoặc kết hợp nhiều loại với nhau để tạo nên những món bột ăn dặm cho bé thật thơm ngon giàu dinh dưỡng.


Không khó để chọn mua rau củ tươi ngon và làm những món bột rau củ ăn dặm đầy dinh dưỡng cho con. Bạn nên cho bé tập ăn với các loại rau lá xanh trước khi tập ăn các loại rau củ quả có màu khác vì rau lá xanh thường ít ngọt hơn. (Các bé nếu được tập ăn ngọt ngay từ đầu thường sẽ ít hứng thú với các món không hoặc ít ngọt hơn.) Chế biến thực đơn ăn dặm ăn dặm từ thực phẩm tươi sống cho bé tại nhà không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn giúp bạn biết chính xác đang cho con mình ăn gì (điều này rất có ý nghĩa nếu con bạn chẳng may bị dị ứng).


Lưu ý: Khi bạn cho con ăn một món mới, nếu bé có phản ứng dị ứng, đừng vội vàng loại bỏ ngay loại thực phẩm bạn vừa cho bé ăn, hãy tiếp tục cho bé ăn từng ít một (để tránh phản ứng dị ứng nghiêm trọng) trong 3-4 ngày trước khi chuyển sang món mới khácNào, bạn sẵn sàng chưa? Cùng bắt đầu chế biến bột rau củ quả ăn dặm cho con nhé!


Cà rốt nghiền


- Thực đơn cho bé từ 6 tháng tuổi


Rất giàu beta-caroten, cà rốt là loại thức ăn bổ dưỡng và phù hợp với bé. Cà rốt cũng chứa hàm lượng vitamin A cao giúp thị lực của bé phát triển tốt và giúp cơ thể bé chống lại viêm nhiễm. Cà rốt cũng rất dễ chế biến và kết hợp với các loại rau củ, thực phẩm khác.


Các bước chế biến bột ăn dặm từ cà rốt cho bé:


Bước 1: Chọn mua cà rốt


Cà rốt rất phổ biến và dễ mua, chúng có mặt ở tất cả các chợ và siêu thị. Bé có thể tập ăn bằng cà rốt nghiền riêng và sau đó là nghiền cùng các loại rau và thực phẩm khác. Hãy chọn củ cà rốt cứng, vỏ ngoài mướt và có màu cam tươi. Một củ cà rốt vừa có thể làm được khoảng 80g bột nghiền.


Bước 2: Rửa và sơ chế cà rốt


Rửa sạch cà rốt với nước và bào vỏ. Cắt thành từng khoanh.


 


Bước 3: Luộc cà rốt


Cho nước vào nồi nhỡ, đun đến sôi, sau đó hạ lửa để nước tiếp tục sôi tăm và luộc cà rốt cho đến lúc chín mềm (10-15 phút). Vớt cà rốt đã chín ra xả lại với nước lạnh là hoàn tất quá trình nấu.


Bước 4: Nghiền cà rốt


Xay nhuyễn cà rốt nấu chín bằng máy xay sinh tố đến khi được hỗn hợp mịn, thêm nước nếu cần thiết để đạt được độ loãng và mịn vừa ăn với bé. Đến khi con sẵn sàng để ăn bốc, thường vào khoảng 10 tháng tuổi, bạn có thể cho bé ăn cà rốt nấu chín được cắt nhỏ.


Bước 5: Dọn bữa ăn cho bé


Bột cà rốt rất ngon khi ăn riêng và khi được trộn cùng với các loại thực phẩm khác. Bạn hãy thử trộn bột cà rốt với các loại thực phẩm sau: bông cải xanh, đậu que, táo, đào, bí xanh, khoai lang, đậu lăng, thịt bò, thịt gà…


Bước 6: Trữ lạnh và cấp đông bột cà rốt dùng không hết


Bột cà rốt nghiền có thể bảo quản được 3 ngày trong ngăn mát tủ lạnh. Nếu cấp đông, bạn có thể trữ được trong 3 tháng, khi cần sử dụng thì rã đông qua đêm trong ngăn mát tủ lạnh.


Khoai lang nghiền


- Cho bé từ 4 tháng tuổi


Khoai lang giàu beta-caroten là loại thực phẩm khoái khẩu của bé nhờ có vị ngọt dịu tự nhiên. Chúng cũng rất dễ kết hợp với nhiều loại rau củ, trái cây và thịt. Khoai tây cũng là loại hoa màu có quanh năm nên cũng dễ dàng để các mẹ chọn mua cho bữa ăn của con.


Thực đơn cho bé 6 tháng tuổi ăn dặm từ khoai lang:


Bước 1: Chọn mua khoai lang


Khoai lang có vị ngọt tự nhiên, có độ mềm và chất mịn khi được trộn với sữa mẹ hoặc sữa công thức. Hãy chọn củ khoai cứng và không có các vết nứt hay chỗ lõm, mềm. Một củ khoai lang trung bình có thể chế biến được khoảng 120-150g bột ăn dặm cho bé.


Bước 2: Rửa và sơ chế khoai lang


Xả sạch đất bám trên vỏ khoai dưới vòi nước chảy, dùng một bàn chải mềm để chải sạch chất bẩn bám trên khoai. Xả lại lần nữa, sau đó bào sạch vỏ khoai. Cắt khối.


Bước 3: Luộc khoai lang


Đun sôi nước trong nồi nhỡ rồi hạ nhiệt độ xuống cho nưới sôi tăm và luộc khoai lang đến khi mềm hẳn (khoảng 15 phút). Xả nước lạnh trong 3 phút để hoàn tất quá trình luộc khoai.


Bước 4: Nghiền khoai lang


Xay nhuyễn khoai lang bằng máy xay sinh tố đến khi có được hỗn hợp mịn. Thêm nước, hoặc sữa mẹ hoặc sữa công thức để đạt được độ mịn và xốp cần thiết. Khi bé được khoảng 10 tháng tuổi, bạn có thể cho bé ăn khoai luộc chín và cắt nhỏ.


Bước 5: Dọn bữa ăn cho bé


Bạn có thể cho bé ăn bột khoai nguyên chất, hoặc sau khi bé đã ăn quen thì trộn cùng các loại thực phẩm (được xay mịn) như: nho khô, đào, cơm, đậu lăng, bông cải xanh, thịt gà, thịt bò, đậu que, đậu cô-ve.


Bước 6: Trữ lạnh và cấp đông bột khoai lang dùng không hết


Bột khoai lang đã chế biến có thể để trong ngăn mát tủ lạnh trong 3 ngày. Nếu cấp đông bột, bạn sẽ để được trong 3 tháng, khi cần sử dụng thì xả đông bằng cách để qua đêm trong ngăn mát tủ lạnh.


Thật tuyệt vời vì giờ đây bé yêu đã bước vào giai đoạn bé ăn dặm, từ nay trong bữa cơm gia đình, bé đã có thể ngồi vững, cầm lấy chiếc muỗng khua vào không gian và háo hức chờ đón những món ăn mới thay cho món sữa thường nhật trước đó. Nhưng chuẩn bị những thực đơn hợp lý cho bé không phải là điều dễ dàng và cha mẹ cần tìm hiểu thật kỹ để thiết lập một chế độ ăn lành mạnh và thực đơn ăn dặm đầy đủ dinh dưỡng cho con.


Sau 6 tháng tuổi, cha mẹ đã có thể cho bé tập ăn dặm với vài món đặc, tuy nhiên sữa vẫn là chế độ ăn chính của bé.


Nhóm thực phẩm cần thiết cho bé ăn dặm


- Sản phẩm từ sữa: Cho đến 12 tháng tuổi, bé cần đều đặn khoảng 500ml – 600ml sữa mẹ hoặc sữa công thức mỗi ngày. Những sản phẩm từ sữa điển hình như phô mai, yaourt, sữa bò tươi, sữa đặc… có thể được bổ sung vào những món bột nghiền, cháo xay cho con.


- Tinh bột: Bánh mì, khoai tây, gạo… là những thực phẩm giàu gluten và cơ thể của bé cũng đang cần hấp thụ chúng để lớn lên.


- Các loại trái cây, rau quả: Bé có thể ăn được hầu hết các loại rau trái, chỉ cần cha mẹ biết cách chế biến thật hấp dẫn, hạn chế đường cho bé tráng miệng sau mỗi bữa ăn.


- Chất đạm: Thịt, cá, trứng là những thức ăn cung cấp đạm phong phú nhất. Những món này cũng đã đến lúc lần lượt có mặt trong thực đơn của bé sau 6 tháng tuổi.


Những loại thực phẩm cần tránh trong thực đơn cho bé ăn dặm


- Những thực phẩm có nguy cơ bị ngộ độc như phô mai bị mốc, pa tê gan, trứng lòng đào, hệ tiêu hóa non nớt của bé sẽ không thể chống đỡ với những loại thực phẩm quá giàu đạm hoặc kém chất lượng.


- Thực phẩm ít mỡ và giàu chất xơ: Độ tuổi này, bé chỉ cần các chất để cung cấp năng lượng cơ thể chứ chưa cần nhiều chất tạo ra các khối cơ bắp.


- Muối, đường, mật ong, đậu phộng vì những chất này cũng buộc hệ tiêu hóa của bé hoạt động quá sức.


- Những loại thức ăn khổ lớn, dễ gây ngạt thở như nho, nhãn, táo, cà rốt, bắp rang, bánh hotdog…là những loại thức ăn nếu không cẩn thận sẽ dễ làm bé mắc nghẹn hoặc ngạt thở.


- Nói không với thức ăn nhanh như khoai tây chiên, xúc xích, đồ uống có gas… khi đi picnic bởi chúng chứa rất nhiều muối, mỡ và đường cùng những chất phụ gia không tốt cho sức khỏe của bé.


 


Khuyến khích bé ăn


- Tạo đa dạng món và khẩu vị rồi cho bé trải nghiệm mỗi ngày, bạn sẽ nhận ra bé háo hức chờ đón món gì và thờ ơ với món gì. Từ đó bạn chọn cho bé một thực đơn hợp lý nhất.


- Đừng nản lòng nếu bé tỏ ra không chấp nhận món nào đó, rất có thể bé sẽ thích nó trong thời gian tới.


- Hãy tập khen ngợi và khuyến khích con mỗi khi bé tỏ ra ăn ngoan, cũng như người lớn, trẻ con rất cần sự động viên và khích lệ.


- Lưu ý đặc biệt là không nêm đường và gia vị vào món ăn để tăng vị giác tạm thời làm ức chế việc cảm nhận sự ngon miệng đồng thời gây hại cho những chiếc răng sữa của bé.


- Vài món quà vặt giàu dinh dưỡng như sữa chua, trái cây tươi, ép, bánh plan, bánh mì…sẽ giúp bé giải quyết cơn đói tạm thời trong thời gian bố mẹ chuẩn bị đồ ăn cho con.

Kinh nghiêm tập cho con ăn dặm

Thật tuyệt vời vì giờ đây bé yêu đã bước vào giai đoạn bé ăn dặm, từ nay trong bữa cơm gia đình, bé đã có thể ngồi vững, cầm lấy chiếc muỗng khua vào không gian và háo hức chờ đón những món ăn mới thay cho món sữa thường nhật trước đó. Nhưng chuẩn bị những thực đơn hợp lý cho bé không phải là điều dễ dàng và cha mẹ cần tìm hiểu thật kỹ để thiết lập một chế độ ăn lành mạnh và thực đơn ăn dặm đầy đủ dinh dưỡng cho con.


Sau 6 tháng tuổi, cha mẹ đã có thể cho bé tập ăn dặm với vài món đặc, tuy nhiên sữa vẫn là chế độ ăn chính của bé.


Nhóm thực phẩm cần thiết cho bé ăn dặm


- Sản phẩm từ sữa: Cho đến 12 tháng tuổi, bé cần đều đặn khoảng 500ml – 600ml sữa mẹ hoặc sữa công thức mỗi ngày. Những sản phẩm từ sữa điển hình như phô mai, yaourt, sữa bò tươi, sữa đặc… có thể được bổ sung vào những món bột nghiền, cháo xay cho con.


- Tinh bột: Bánh mì, khoai tây, gạo… là những thực phẩm giàu gluten và cơ thể của bé cũng đang cần hấp thụ chúng để lớn lên.


- Các loại trái cây, rau quả: Bé có thể ăn được hầu hết các loại rau trái, chỉ cần cha mẹ biết cách chế biến thật hấp dẫn, hạn chế đường cho bé tráng miệng sau mỗi bữa ăn.


- Chất đạm: Thịt, cá, trứng là những thức ăn cung cấp đạm phong phú nhất. Những món này cũng đã đến lúc lần lượt có mặt trong thực đơn của bé sau 6 tháng tuổi.


Những loại thực phẩm cần tránh trong thực đơn cho bé ăn dặm


- Những thực phẩm có nguy cơ bị ngộ độc như phô mai bị mốc, pa tê gan, trứng lòng đào, hệ tiêu hóa non nớt của bé sẽ không thể chống đỡ với những loại thực phẩm quá giàu đạm hoặc kém chất lượng.


- Thực phẩm ít mỡ và giàu chất xơ: Độ tuổi này, bé chỉ cần các chất để cung cấp năng lượng cơ thể chứ chưa cần nhiều chất tạo ra các khối cơ bắp.


- Muối, đường, mật ong, đậu phộng vì những chất này cũng buộc hệ tiêu hóa của bé hoạt động quá sức.


- Những loại thức ăn khổ lớn, dễ gây ngạt thở như nho, nhãn, táo, cà rốt, bắp rang, bánh hotdog…là những loại thức ăn nếu không cẩn thận sẽ dễ làm bé mắc nghẹn hoặc ngạt thở.


- Nói không với thức ăn nhanh như khoai tây chiên, xúc xích, đồ uống có gas… khi đi picnic bởi chúng chứa rất nhiều muối, mỡ và đường cùng những chất phụ gia không tốt cho sức khỏe của bé.


 


Khuyến khích bé ăn


- Tạo đa dạng món và khẩu vị rồi cho bé trải nghiệm mỗi ngày, bạn sẽ nhận ra bé háo hức chờ đón món gì và thờ ơ với món gì. Từ đó bạn chọn cho bé một thực đơn hợp lý nhất.


- Đừng nản lòng nếu bé tỏ ra không chấp nhận món nào đó, rất có thể bé sẽ thích nó trong thời gian tới.


- Hãy tập khen ngợi và khuyến khích con mỗi khi bé tỏ ra ăn ngoan, cũng như người lớn, trẻ con rất cần sự động viên và khích lệ.


- Lưu ý đặc biệt là không nêm đường và gia vị vào món ăn để tăng vị giác tạm thời làm ức chế việc cảm nhận sự ngon miệng đồng thời gây hại cho những chiếc răng sữa của bé.


- Vài món quà vặt giàu dinh dưỡng như sữa chua, trái cây tươi, ép, bánh plan, bánh mì…sẽ giúp bé giải quyết cơn đói tạm thời trong thời gian bố mẹ chuẩn bị đồ ăn cho con.


Nhiều bậc cha mẹ băn khoăn khi con mình đã đến kỳ ăn dặm mà chưa biết phải chế biến thực đơn ăn dặm mỗi bữa của bé thế nào. Thông thường, việc xay chút bột rau, cá, gan lợn, thịt… cho vào cháo là điều xem chừng đơn giản, nhưng xay như thế nào và tỉ lệ bao nhiêu? Dưới đây là một số gợi ý.


Trẻ 6 tháng tuổi là đủ độ tuổi cứng cáp để ăn dặm, trong bột và cháo của bé nên cho thêm thực phẩm phụ và cần chế biến thành dạng bột hoặc vụn để bé dễ nuốt.


Cách thức nghiền rau thịt để nấu bột ăn dặm cho bé


Bột rau: Rửa sạch lá rau (cải, dền, cải thảo, bắp cải…) bỏ cuống, xé nhỏ, chần qua nước sôi rồi vớt ra, để vào một chiếc rá kim loại, dùng thìa canh dằm hoặc nghiền nát, lọc bột rau ra. Nếu không có rá kim loại thì có thể xắt nhỏ rau, cho dầu ăn vào chảo và xào bằng lửa lớn cho mềm. Một cách nữa là bỏ vào may xay sinh tố để xay nhuyễn và cho vào cháo đun sôi lại.


Bột cá: Rửa sạch cá khúc (cá trắm, cá hố, cá thu…) cho vào bát, nêm chút gia vị rồi hấp cá trong 10-15 phút. Sau khi cá nguội, bạn lóc bỏ da và xương rồi dùng thìa ép thành dạng bột.


Bột thịt: Rửa sạch thịt nạc, bỏ gân, băm nhỏ hoặc xay rồi cho thêm chút bột mì, rượu và gia vị vào trộn đều, sau đó bỏ vào nồi hấp chín.


Bột gan lợn: Rửa sạch gan, khía ra, cạo nhẹ mặt khía, cho một tí rượu và gia vị hấp chín, nghiền thành bột. Nếu là gan gà, vịt thì việc nghiền càng dễ dàng hơn.


Bột tôm: Bóc vỏ tôm rửa sạch, băm nhỏ, nêm gia vị, trộn đều và hấp chín.


Những lưu ý về tỉ lệ trong thực đơn ăn dặm


Thành phần dinh dưỡng cho mỗi bữa ăn của bé cũng cần một tỉ lệ thích hợp, thông thường tỉ lệ này là: 3: 2: 1 (ví dụ: với 30g gạo thì kèm với 20g bột thịt khoảng và 10g rau). Sau khi nấu xong, cần thêm vào vài giọt dầu thực vật để tăng thêm hương vị và nhiệt năng.


Chế biến và cho bé ăn dặm hợp lý là trên cơ sở chất bột, thêm các loại thực phẩm có nguồn gốc động và thực vật vào cũng cần một tỉ lệ hợp lý. Bất kể xuất phát từ nhu cầu sinh trưởng của trẻ hay mùi vị thì cũng không nên lấy khẩu vị người lớn làm tiêu chuẩn vì nếu món ăn quá mặn sẽ bắt thận của bé làm việc quá sức, thậm chí phù nề. Đặc biệt bạn nên hạn chế bột nêm, hương liệu, mì chính… trong thực đơn cho bé.

Chế biến bột ăn dặm từ rau, thịt cho bé

Nhiều bậc cha mẹ băn khoăn khi con mình đã đến kỳ ăn dặm mà chưa biết phải chế biến thực đơn ăn dặm mỗi bữa của bé thế nào. Thông thường, việc xay chút bột rau, cá, gan lợn, thịt… cho vào cháo là điều xem chừng đơn giản, nhưng xay như thế nào và tỉ lệ bao nhiêu? Dưới đây là một số gợi ý.


Trẻ 6 tháng tuổi là đủ độ tuổi cứng cáp để ăn dặm, trong bột và cháo của bé nên cho thêm thực phẩm phụ và cần chế biến thành dạng bột hoặc vụn để bé dễ nuốt.


Cách thức nghiền rau thịt để nấu bột ăn dặm cho bé


Bột rau: Rửa sạch lá rau (cải, dền, cải thảo, bắp cải…) bỏ cuống, xé nhỏ, chần qua nước sôi rồi vớt ra, để vào một chiếc rá kim loại, dùng thìa canh dằm hoặc nghiền nát, lọc bột rau ra. Nếu không có rá kim loại thì có thể xắt nhỏ rau, cho dầu ăn vào chảo và xào bằng lửa lớn cho mềm. Một cách nữa là bỏ vào may xay sinh tố để xay nhuyễn và cho vào cháo đun sôi lại.


Bột cá: Rửa sạch cá khúc (cá trắm, cá hố, cá thu…) cho vào bát, nêm chút gia vị rồi hấp cá trong 10-15 phút. Sau khi cá nguội, bạn lóc bỏ da và xương rồi dùng thìa ép thành dạng bột.


Bột thịt: Rửa sạch thịt nạc, bỏ gân, băm nhỏ hoặc xay rồi cho thêm chút bột mì, rượu và gia vị vào trộn đều, sau đó bỏ vào nồi hấp chín.


Bột gan lợn: Rửa sạch gan, khía ra, cạo nhẹ mặt khía, cho một tí rượu và gia vị hấp chín, nghiền thành bột. Nếu là gan gà, vịt thì việc nghiền càng dễ dàng hơn.


Bột tôm: Bóc vỏ tôm rửa sạch, băm nhỏ, nêm gia vị, trộn đều và hấp chín.


Những lưu ý về tỉ lệ trong thực đơn ăn dặm


Thành phần dinh dưỡng cho mỗi bữa ăn của bé cũng cần một tỉ lệ thích hợp, thông thường tỉ lệ này là: 3: 2: 1 (ví dụ: với 30g gạo thì kèm với 20g bột thịt khoảng và 10g rau). Sau khi nấu xong, cần thêm vào vài giọt dầu thực vật để tăng thêm hương vị và nhiệt năng.


Chế biến và cho bé ăn dặm hợp lý là trên cơ sở chất bột, thêm các loại thực phẩm có nguồn gốc động và thực vật vào cũng cần một tỉ lệ hợp lý. Bất kể xuất phát từ nhu cầu sinh trưởng của trẻ hay mùi vị thì cũng không nên lấy khẩu vị người lớn làm tiêu chuẩn vì nếu món ăn quá mặn sẽ bắt thận của bé làm việc quá sức, thậm chí phù nề. Đặc biệt bạn nên hạn chế bột nêm, hương liệu, mì chính… trong thực đơn cho bé.


Bé 6 tháng tuổi bạn đã có thể cho bé thử những muỗng bột ăn dặm đầu tiên. Qua 7 tháng, bé sẽ ăn tốt hơn và các nhóm thực phẩm cũng đầy đủ hơn. Để bé ăn ngon miệng, đủ chất, trong một chén cháo được chế biến hoàn chỉnh cần hội đủ 4 nhóm thực phẩm: tinh bột, chất béo rau củ và đạm. Tùy theo số tháng tuổi mà bạn có thể cho bé ăn ít hay nhiều.


4 nhóm thực phẩm cần thiết trong thực đơn ăn dặm của bé gồm có


Nhóm tinh bột:


Thực phẩm: Gạo, đậu, khoai củ, bột mì…


Số lượng : Tùy theo độ lỏng hay sệt.


Cách chế biến:


Thực đơn cho trẻ 6 tháng tuổi : Bột thật mịn;


7 tháng tuổi : Bột mịn vừa phải;


8 tháng tuổi : Bột lợn cợn, cháo nhuyễn;


9-12 tháng tuổi : Cháo hạt mịn;


12 tháng tuổi : Cháo hạt to lợn cợn.


Nhóm chất đạm:


Thực phẩm: Thịt, cá, tôm, cua, đậu hũ, đậu hạt, trứng…


Số lượng: 30g/1 chén (2 muỗng canh gạt)


 


Cách chế biến:


6-7 tháng tuổi: Đạm mềm, băm nhuyễn;


8-9 tháng tuổi: Băm nhuyễn, tán qua rây;


9-12 tháng tuổi: Băm nhuyễn;


> 12 tháng tuổi: Băm nhỏ.


Nhóm rau củ:


Thực phẩm: Rau lá, rau củ, bí bầu, trái cây tươi…


Số lượng: 20g/1 chén (2 muỗng canh).


Cách chế biến:


6-8 tháng tuổi: Băm/ Tán thật nhuyễn.


9-12 tháng tuổi: Băm nhuyễn


> 12 tháng tuổi: Băm nhỏ, ăn cả lá, miếng trái cây mềm…


Nhóm chất béo


- Thực phẩm: Dầu ăn, mỡ cá, mỡ heo, bơ…


- Số lượng: 6-10g/1 chén (1-2 muỗng canh)


- Cách chế biến: Cho vào chén bột, cháo nóng


Dầu tinh luyện (salad oil): ăn sống


Dầu hỗn hợp (cooking oil), dầu thô, mỡ: nấu chín trước khi ăn


 


Khẩu phần ăn của trẻ từ mới sinh đến 24 tháng tuổi


 


Tháng tuổiKhẩu phần sữaKhẩu phần ăn


< 6 thángBú mẹ hoàn toàn


6-7 thángBú mẹ (800-1000ml)Tập ăn dặm;


Uống nước trái cây.


7-8 thángBú mẹ (800-900ml)½ chén x 2 (bột sệt)


Trái cây


9-12 thángBú mẹ (700-800ml)2/3-1 chén (bột hay cháo đặc)


Trái cây, chế phẩm từ đậu nành, bánh flan, sữa chua


12-24 thángBú mẹ (500-600ml)3-4 chén cháo đặc


Trái cây, chế phẩm từ sữa tươi, bún, nui sao, phở, …


 


Những quan niệm sai lầm khi cho bé ăn dặm


- Ăn thịt nhiều thì bổ.


- Không ăn dầu mỡ khi trẻ bệnh.


- Xay nhuyễn thức ăn cho trẻ dễ ăn.


- Hầm thật kỹ thức ăn lấy nước.


- Kiêng cữ cá biển, trứng gà, thịt bò…


- Cho trẻ ăn nhiều “đồ bổ” hỗn hợp.


- Trẻ uống nước nhiều cho tốt.


- Uống sữa thay ăn cũng được.


- Ăn cơm sớm cho trẻ mau cứng cáp.


 

Dinh dưỡng cần thiết cho trẻ ăn dặm

Bé 6 tháng tuổi bạn đã có thể cho bé thử những muỗng bột ăn dặm đầu tiên. Qua 7 tháng, bé sẽ ăn tốt hơn và các nhóm thực phẩm cũng đầy đủ hơn. Để bé ăn ngon miệng, đủ chất, trong một chén cháo được chế biến hoàn chỉnh cần hội đủ 4 nhóm thực phẩm: tinh bột, chất béo rau củ và đạm. Tùy theo số tháng tuổi mà bạn có thể cho bé ăn ít hay nhiều.


4 nhóm thực phẩm cần thiết trong thực đơn ăn dặm của bé gồm có


Nhóm tinh bột:


Thực phẩm: Gạo, đậu, khoai củ, bột mì…


Số lượng : Tùy theo độ lỏng hay sệt.


Cách chế biến:


Thực đơn cho trẻ 6 tháng tuổi : Bột thật mịn;


7 tháng tuổi : Bột mịn vừa phải;


8 tháng tuổi : Bột lợn cợn, cháo nhuyễn;


9-12 tháng tuổi : Cháo hạt mịn;


12 tháng tuổi : Cháo hạt to lợn cợn.


Nhóm chất đạm:


Thực phẩm: Thịt, cá, tôm, cua, đậu hũ, đậu hạt, trứng…


Số lượng: 30g/1 chén (2 muỗng canh gạt)


 


Cách chế biến:


6-7 tháng tuổi: Đạm mềm, băm nhuyễn;


8-9 tháng tuổi: Băm nhuyễn, tán qua rây;


9-12 tháng tuổi: Băm nhuyễn;


> 12 tháng tuổi: Băm nhỏ.


Nhóm rau củ:


Thực phẩm: Rau lá, rau củ, bí bầu, trái cây tươi…


Số lượng: 20g/1 chén (2 muỗng canh).


Cách chế biến:


6-8 tháng tuổi: Băm/ Tán thật nhuyễn.


9-12 tháng tuổi: Băm nhuyễn


> 12 tháng tuổi: Băm nhỏ, ăn cả lá, miếng trái cây mềm…


Nhóm chất béo


- Thực phẩm: Dầu ăn, mỡ cá, mỡ heo, bơ…


- Số lượng: 6-10g/1 chén (1-2 muỗng canh)


- Cách chế biến: Cho vào chén bột, cháo nóng


Dầu tinh luyện (salad oil): ăn sống


Dầu hỗn hợp (cooking oil), dầu thô, mỡ: nấu chín trước khi ăn


 


Khẩu phần ăn của trẻ từ mới sinh đến 24 tháng tuổi


 


Tháng tuổiKhẩu phần sữaKhẩu phần ăn


< 6 thángBú mẹ hoàn toàn


6-7 thángBú mẹ (800-1000ml)Tập ăn dặm;


Uống nước trái cây.


7-8 thángBú mẹ (800-900ml)½ chén x 2 (bột sệt)


Trái cây


9-12 thángBú mẹ (700-800ml)2/3-1 chén (bột hay cháo đặc)


Trái cây, chế phẩm từ đậu nành, bánh flan, sữa chua


12-24 thángBú mẹ (500-600ml)3-4 chén cháo đặc


Trái cây, chế phẩm từ sữa tươi, bún, nui sao, phở, …


 


Những quan niệm sai lầm khi cho bé ăn dặm


- Ăn thịt nhiều thì bổ.


- Không ăn dầu mỡ khi trẻ bệnh.


- Xay nhuyễn thức ăn cho trẻ dễ ăn.


- Hầm thật kỹ thức ăn lấy nước.


- Kiêng cữ cá biển, trứng gà, thịt bò…


- Cho trẻ ăn nhiều “đồ bổ” hỗn hợp.


- Trẻ uống nước nhiều cho tốt.


- Uống sữa thay ăn cũng được.


- Ăn cơm sớm cho trẻ mau cứng cáp.


 


Trong những tháng đầu đời, toàn bộ nhu cầu dinh dưỡng của con bạn đều được sữa mẹ hoặc sữa bình đáp ứng đầy đủ. Khi bé lớn dần lên, nhu cầu dinh dưỡng của bé cũng trở nên phức tạp. Đối với rất nhiều bà mẹ, thời kỳ cai sữa này khiến họ hết sức mệt mỏi và lúng túng, nhưng với kiến thức đúng đắn và một chút kiên trì, mọi chuyện sẽ xuôi chèo mát mái cả.


 


Khi nào con tôi sẵn sàng cho thức ăn khác ngoài sữa?


Tổ chức Y tế Thế giới khuyên rằng chỉ nên cho con ăn thức ăn thô sớm nhất là 4 tháng tuổi và trễ nhất là 6 tháng tuổi. Đó là bởi vì trước 4 tháng tuổi, hệ tiêu hoá của con bạn chưa thực sự sẵn sàng để xử lý thức ăn thô, và các phản xạ nguyên thủy có thể khiến trẻ gặp khó khăn khi nuốt. Ăn thực đơn ăn dặm đặc sớm quá cũng có thể khiến bé bị dị ứng thức ăn.


 


Sau 6 tháng tuổi, nhu cầu dinh dưỡng của con bạn trở nên phức tạp hơn, và chỉ sữa mẹ hay sữa bình không đủ để đáp ứng nhu cầu của cơ thể đang lớn lên rất nhanh. Nếu bạn không bắt đầu cho con ăn thức ăn đặc lúc 6 tháng tuổi, bạn có thể gặp vấn đề khi cho con ăn vì bé sẽ không chịu ăn các loại thức ăn. Nếm thử những mùi vị và dạng thức ăn mới cũng rất quan trọng đối với sự phát triển của bé.


Giai đoạn cai sữa và cho bé ăn dặm bắt đầu khi bé được từ 4-6 tháng tuổi


Ngoài độ tuổi, bạn cũng có thể biết được con mình đã sẵn sàng cho thức ăn đặc dựa trên những dấu hiệu sau:


 


- Bé có thể ngồi không cần tựa và kiểm soát tốt đầu cổ.


- Bé đưa tay với lấy đồ vật cho vào miệng


- Bé tỏ ra hiếu kỳ với những gì bạn ăn, thậm chí còn nhép miệng làm động tác nhai


- Bé tăng cân không đều như trước hoặc sụt cân vì cơ thể sử dụng nhiều calorie mà một mình sữa không thể cung cấp đủ.


- Sữa dường như không thể làm bé no, và bé đòi ăn nhiều hơn


 


Cũng cần lưu ý rằng bắt đầu cho con ăn thực đơn ăn dặm đặc với mục đích khiến bé ngủ suốt đêm không phải là ý hay. Thay vì khuyến khích thói quen ngủ đúng giờ, việc này có thể phản tác dụng.


 


Bắt đầu cho con ăn dặm như thế nào?


Đây là một trải nghiệm mới cho cả bạn và bé, nghe ra thì vất vả nhưng có thể sẽ rất vui. Hãy đảm bảo cả hai mẹ con đều đồng thuận khi lần đầu cho bé ăn thức ăn. Hãy làm điều đó khi con bạn bình tĩnh thoải mái và tỉnh táo. Sẽ mất vài ngày bé mới quen nuốt thức ăn đặc, và những bữa ăn đặc đầu tiên của bé đúng thật là một thí nghiệm với những dạng và mùi vị mới – bạn dọn dẹp thì nhiều mà cho con ăn chẳng được bao nhiêu.


 


Bữa trưa là thời điểm tốt nhất để tập cho con bạn làm quen với thức ăn đặc, vì bạn có thời gian dành cho bé. Hãy cho bé uống chút sữa cho bớt đói, rồi thử cho ăn chút thức ăn đặc. Những thức ăn đầu đời của con bạn cần phải mềm và dễ tiêu. Trong những bữa đầu tiên, cố gắng giữ cho dạng thức ăn gần giống như sữa mà bé đã quen uống. Vì vậy, nên bắt đầu cho con ăn những món như bột lỏng hay bột ngũ cốc sơ sinh pha chút sữa mẹ hay sữa bình. Pha trộn theo hướng dẫn cho đến khi tạo thành một mỗi hợp lỏng sền sệt và đút cho bé ăn từng chút một. Khi bé đã quen, hãy thử cho bé ăn nhiều ngũ cốc hơn và pha hỗn hợp đặc dần lên theo thời gian.


 


Bạn cũng có thể bắt đầu với rau củ và dần dần lên sinh tố trái cây, hãy nhớ đảm bảo cho hỗn hợp đủ lỏng trong thời gian con bạn làm quen với món ăn mới. Trái cây ngọt hơn rau củ, vì vậy nếu cho bé ăn trái cây trước khi ăn rau củ, con bạn có thể trở nên thích trái cây hơn rau và bạn sẽ rất khó bắt con ăn rau sau này.


 


Thực đơn ăn dặm cho bé từ rau củ và trái cây thường được chọn bao gồm: khoai lang, bí đỏ, cà rốt, chuối, táo và lê. Hãy bắt đầu với các loại rau củ có màu cam trước khi tiến đến các loại có màu xanh đậm. Bạn cũng có thể cho sữa vào sinh tố để đặt độ lỏng cần thiết. Khi con bạn đã chịu ăn cháo bột hay ngô dằm sữa, hãy chuyển sang rau củ nghiền rồi sinh tố trái cây.

Những điều cần biết khi cho bé ăn dặm

Trong những tháng đầu đời, toàn bộ nhu cầu dinh dưỡng của con bạn đều được sữa mẹ hoặc sữa bình đáp ứng đầy đủ. Khi bé lớn dần lên, nhu cầu dinh dưỡng của bé cũng trở nên phức tạp. Đối với rất nhiều bà mẹ, thời kỳ cai sữa này khiến họ hết sức mệt mỏi và lúng túng, nhưng với kiến thức đúng đắn và một chút kiên trì, mọi chuyện sẽ xuôi chèo mát mái cả.


 


Khi nào con tôi sẵn sàng cho thức ăn khác ngoài sữa?


Tổ chức Y tế Thế giới khuyên rằng chỉ nên cho con ăn thức ăn thô sớm nhất là 4 tháng tuổi và trễ nhất là 6 tháng tuổi. Đó là bởi vì trước 4 tháng tuổi, hệ tiêu hoá của con bạn chưa thực sự sẵn sàng để xử lý thức ăn thô, và các phản xạ nguyên thủy có thể khiến trẻ gặp khó khăn khi nuốt. Ăn thực đơn ăn dặm đặc sớm quá cũng có thể khiến bé bị dị ứng thức ăn.


 


Sau 6 tháng tuổi, nhu cầu dinh dưỡng của con bạn trở nên phức tạp hơn, và chỉ sữa mẹ hay sữa bình không đủ để đáp ứng nhu cầu của cơ thể đang lớn lên rất nhanh. Nếu bạn không bắt đầu cho con ăn thức ăn đặc lúc 6 tháng tuổi, bạn có thể gặp vấn đề khi cho con ăn vì bé sẽ không chịu ăn các loại thức ăn. Nếm thử những mùi vị và dạng thức ăn mới cũng rất quan trọng đối với sự phát triển của bé.


Giai đoạn cai sữa và cho bé ăn dặm bắt đầu khi bé được từ 4-6 tháng tuổi


Ngoài độ tuổi, bạn cũng có thể biết được con mình đã sẵn sàng cho thức ăn đặc dựa trên những dấu hiệu sau:


 


- Bé có thể ngồi không cần tựa và kiểm soát tốt đầu cổ.


- Bé đưa tay với lấy đồ vật cho vào miệng


- Bé tỏ ra hiếu kỳ với những gì bạn ăn, thậm chí còn nhép miệng làm động tác nhai


- Bé tăng cân không đều như trước hoặc sụt cân vì cơ thể sử dụng nhiều calorie mà một mình sữa không thể cung cấp đủ.


- Sữa dường như không thể làm bé no, và bé đòi ăn nhiều hơn


 


Cũng cần lưu ý rằng bắt đầu cho con ăn thực đơn ăn dặm đặc với mục đích khiến bé ngủ suốt đêm không phải là ý hay. Thay vì khuyến khích thói quen ngủ đúng giờ, việc này có thể phản tác dụng.


 


Bắt đầu cho con ăn dặm như thế nào?


Đây là một trải nghiệm mới cho cả bạn và bé, nghe ra thì vất vả nhưng có thể sẽ rất vui. Hãy đảm bảo cả hai mẹ con đều đồng thuận khi lần đầu cho bé ăn thức ăn. Hãy làm điều đó khi con bạn bình tĩnh thoải mái và tỉnh táo. Sẽ mất vài ngày bé mới quen nuốt thức ăn đặc, và những bữa ăn đặc đầu tiên của bé đúng thật là một thí nghiệm với những dạng và mùi vị mới – bạn dọn dẹp thì nhiều mà cho con ăn chẳng được bao nhiêu.


 


Bữa trưa là thời điểm tốt nhất để tập cho con bạn làm quen với thức ăn đặc, vì bạn có thời gian dành cho bé. Hãy cho bé uống chút sữa cho bớt đói, rồi thử cho ăn chút thức ăn đặc. Những thức ăn đầu đời của con bạn cần phải mềm và dễ tiêu. Trong những bữa đầu tiên, cố gắng giữ cho dạng thức ăn gần giống như sữa mà bé đã quen uống. Vì vậy, nên bắt đầu cho con ăn những món như bột lỏng hay bột ngũ cốc sơ sinh pha chút sữa mẹ hay sữa bình. Pha trộn theo hướng dẫn cho đến khi tạo thành một mỗi hợp lỏng sền sệt và đút cho bé ăn từng chút một. Khi bé đã quen, hãy thử cho bé ăn nhiều ngũ cốc hơn và pha hỗn hợp đặc dần lên theo thời gian.


 


Bạn cũng có thể bắt đầu với rau củ và dần dần lên sinh tố trái cây, hãy nhớ đảm bảo cho hỗn hợp đủ lỏng trong thời gian con bạn làm quen với món ăn mới. Trái cây ngọt hơn rau củ, vì vậy nếu cho bé ăn trái cây trước khi ăn rau củ, con bạn có thể trở nên thích trái cây hơn rau và bạn sẽ rất khó bắt con ăn rau sau này.


 


Thực đơn ăn dặm cho bé từ rau củ và trái cây thường được chọn bao gồm: khoai lang, bí đỏ, cà rốt, chuối, táo và lê. Hãy bắt đầu với các loại rau củ có màu cam trước khi tiến đến các loại có màu xanh đậm. Bạn cũng có thể cho sữa vào sinh tố để đặt độ lỏng cần thiết. Khi con bạn đã chịu ăn cháo bột hay ngô dằm sữa, hãy chuyển sang rau củ nghiền rồi sinh tố trái cây.


Tôi nên cho con ăn bao nhiêu thì đủ?


Các chuyên gia khuyên bạn nên bắt đầu cho con ăn hai bữa một ngày, sau đó tiến dần lên ba bữa một ngày sau vài tuần. Hãy nhớ rằng ban đầu con bạn chỉ có thể ăn một hay hai muỗng cà phê một lần thôi. Trong những tuần tiếp theo, khi bé bắt đầu quen với chế độ dinh dưỡng mới và đã chịu ăn cả ba loại thức ăn: ngũ cốc, rau củ và trái cây, hãy tăng dần độ đặc và lượng thức ăn lên nửa cốc mỗi bữa.


Hãy để con bạn quyết định lượng thức ăn bé ăn mỗi bữa – nếu bé không chịu ăn hay quay đầu đi chỗ khác, hãy ngừng đút và thử lại vào lúc khác. Nếu bé tỏ ra không thích một loại thức ăn nào đó, hãy dẹp nó đi và cho bé ăn lại sau vài ngày. Các nghiên cứu cho thấy rằng, phải sau từ 15 đến 20 lần nếm thử thì trẻ mới chịu chấp nhận một loại thức ăn mới.


Tôi sẽ cho con ăn gì tiếp theo?


Khi con bạn đã quen với thực đơn mới bao gồm ngũ cốc và rau quả, bạn có thể bắt đầu thử các mùi vị và dạng thức khác. Khi trẻ khoảng 7 tháng tuổi, bạn có thể bắt đầu cho con ăn thức ăn với hình thức đa dạng hơn. Điều này có nghĩa là bột dặm của bé sẽ thô hơn. Bạn cũng có thể cho thêm sữa chua, phô-mai và lòng đỏ trứng vào thực đơn ở độ tuổi này.


Khoảng 8, 9 tháng tuổi, bạn có thể tập cho con ăn thức ăn bốc – những miếng đồ ăn vừa miệng mà bé có thể tự ăn dưới sự giám sát của bạn, ví dụ như cà rốt nấu xắt que, những miếng dưa leo hay phômai, bánh mì nướng xắt que, v.v… Bạn cũng có thể cho con ăn thịt nạc và thức ăn tổng hợp, ví dụ như mì/nui với thịt bằm.


 


Đến lúc 1 tuổi, bé đã có thể ăn thức ăn giống với mọi người trong gia đình nếu như chế độ ăn uống của bé cân bằng, và thức ăn được xắt hay bằm nhỏ. Bạn nên cho con ăn lượng thức ăn mỗi bữa tương đương mỗi món 1 muỗng canh cho mỗi năm tuổi của bé. Ví dụ như, nếu con bạn 2 tuổi và bữa tối bao gồm thịt gà, cơm, bông cải và cà rốt, hãy cho con ăn 2 muỗng canh mỗi món. Bé sẽ đòi thêm nếu chưa no. Nếu bạn bắt con ăn nhiều quá, trẻ sẽ ngán và có thể không chịu ăn gì hết.


Những thức ăn nên tránh


Dị ứng thức ăn xảy ra khi hệ miễn dịch của bé nhầm lẫn rằng chất mà bé ăn vào có hại, thế là cơ thể sản sinh ra kháng thể để ngăn ngừa mọi tiếp xúc với món đó về sau. Những triệu chứng dị ứng thức ăn ở trẻ có thể bao gồm tiêu chảy, nổi mề đay, ói mửa, tiêu ra máu, chảy nước mũi, thở khò khè hay đỏ mắt, chảy nước mắt.Hãy lưu ý những điểm sau để tránh dị ứng thức ăn cho con:


- Cho con làm quen mỗi lần một loại thức ăn mới trong khoảng thời gian 5 ngày. Điều này sẽ cho bạn thời gian để nhận ra bất cứ phản ứng tiêu cực nào. Cho con bú hoàn toàn sữa mẹ cho đến ít nhất 4 tháng tuổi cũng có thể giảm thiểu nguy cơ con bạn bị suyễn, nổi mề đay và dị ứng thức ăn.


- Nếu trong gia đình có tiền sử dị ứng hay bệnh coeliac (một loại dị ứng đường ruột đối với chất gluten trong thức ăn), thì nên tránh làm quen với một số loại thức ăn trong khoảng thời gian nhất định: Tránh cho bé ăn thức ăn có chứa gluten (lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen, yến mạch) cho đến khi 7 tháng tuổi, vì cho ăn chất gluten sớm được cho là có liên quan đến bệnh coeliac. Không cho con uống sữa bò và ăn lòng trắng trứng cho đến khi đủ 1 tuổi, và cũng tránh xa cả các loại hạt, tôm cua và cá.


- Không nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn mật ong và sirô bắp vì hệ miễn dịch của chúng chưa phát triển để chống lại được chứng ngộ độc bào tử. Đây là một loại bệnh gây tê liệt gây ra bởi thức ăn nhiễm khuẩn.


- Đừng bao giờ cho muối hay đường vào trong thức ăn của bé, thay vì vậy hãy tạo mùi vị cho thức ăn bằng các loại rau thơm (khi bé lớn hơn) vì chúng chứa đầy các khoáng chất cho cơ thể đang phát triển của trẻ.


Tất cả những gì bạn cần để cho con ăn dặm là một chút lòng kiên trì và kiến thức. Hãy nhớ động viên con tự ăn và cố đừng lo lắng về những rắc rối, bừa bộn mà giai đoạn này mang lại; bé càng hứng thú với đồ ăn bao nhiêu càng tốt bấy nhiêu, ngay cả khi điều đó khiến bạn phải chùi rửa bí đỏ dính trên tường hay dùng lược chải ngũ cốc ra khỏi tóc bé. Luôn luôn giám sát khi con ăn và động viên bé khám phá những thức ăn mới.

Kinh nghiệm ăn dặm có thể bạn chưa biết

Tôi nên cho con ăn bao nhiêu thì đủ?


Các chuyên gia khuyên bạn nên bắt đầu cho con ăn hai bữa một ngày, sau đó tiến dần lên ba bữa một ngày sau vài tuần. Hãy nhớ rằng ban đầu con bạn chỉ có thể ăn một hay hai muỗng cà phê một lần thôi. Trong những tuần tiếp theo, khi bé bắt đầu quen với chế độ dinh dưỡng mới và đã chịu ăn cả ba loại thức ăn: ngũ cốc, rau củ và trái cây, hãy tăng dần độ đặc và lượng thức ăn lên nửa cốc mỗi bữa.


Hãy để con bạn quyết định lượng thức ăn bé ăn mỗi bữa – nếu bé không chịu ăn hay quay đầu đi chỗ khác, hãy ngừng đút và thử lại vào lúc khác. Nếu bé tỏ ra không thích một loại thức ăn nào đó, hãy dẹp nó đi và cho bé ăn lại sau vài ngày. Các nghiên cứu cho thấy rằng, phải sau từ 15 đến 20 lần nếm thử thì trẻ mới chịu chấp nhận một loại thức ăn mới.


Tôi sẽ cho con ăn gì tiếp theo?


Khi con bạn đã quen với thực đơn mới bao gồm ngũ cốc và rau quả, bạn có thể bắt đầu thử các mùi vị và dạng thức khác. Khi trẻ khoảng 7 tháng tuổi, bạn có thể bắt đầu cho con ăn thức ăn với hình thức đa dạng hơn. Điều này có nghĩa là bột dặm của bé sẽ thô hơn. Bạn cũng có thể cho thêm sữa chua, phô-mai và lòng đỏ trứng vào thực đơn ở độ tuổi này.


Khoảng 8, 9 tháng tuổi, bạn có thể tập cho con ăn thức ăn bốc – những miếng đồ ăn vừa miệng mà bé có thể tự ăn dưới sự giám sát của bạn, ví dụ như cà rốt nấu xắt que, những miếng dưa leo hay phômai, bánh mì nướng xắt que, v.v… Bạn cũng có thể cho con ăn thịt nạc và thức ăn tổng hợp, ví dụ như mì/nui với thịt bằm.


 


Đến lúc 1 tuổi, bé đã có thể ăn thức ăn giống với mọi người trong gia đình nếu như chế độ ăn uống của bé cân bằng, và thức ăn được xắt hay bằm nhỏ. Bạn nên cho con ăn lượng thức ăn mỗi bữa tương đương mỗi món 1 muỗng canh cho mỗi năm tuổi của bé. Ví dụ như, nếu con bạn 2 tuổi và bữa tối bao gồm thịt gà, cơm, bông cải và cà rốt, hãy cho con ăn 2 muỗng canh mỗi món. Bé sẽ đòi thêm nếu chưa no. Nếu bạn bắt con ăn nhiều quá, trẻ sẽ ngán và có thể không chịu ăn gì hết.


Những thức ăn nên tránh


Dị ứng thức ăn xảy ra khi hệ miễn dịch của bé nhầm lẫn rằng chất mà bé ăn vào có hại, thế là cơ thể sản sinh ra kháng thể để ngăn ngừa mọi tiếp xúc với món đó về sau. Những triệu chứng dị ứng thức ăn ở trẻ có thể bao gồm tiêu chảy, nổi mề đay, ói mửa, tiêu ra máu, chảy nước mũi, thở khò khè hay đỏ mắt, chảy nước mắt.Hãy lưu ý những điểm sau để tránh dị ứng thức ăn cho con:


- Cho con làm quen mỗi lần một loại thức ăn mới trong khoảng thời gian 5 ngày. Điều này sẽ cho bạn thời gian để nhận ra bất cứ phản ứng tiêu cực nào. Cho con bú hoàn toàn sữa mẹ cho đến ít nhất 4 tháng tuổi cũng có thể giảm thiểu nguy cơ con bạn bị suyễn, nổi mề đay và dị ứng thức ăn.


- Nếu trong gia đình có tiền sử dị ứng hay bệnh coeliac (một loại dị ứng đường ruột đối với chất gluten trong thức ăn), thì nên tránh làm quen với một số loại thức ăn trong khoảng thời gian nhất định: Tránh cho bé ăn thức ăn có chứa gluten (lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen, yến mạch) cho đến khi 7 tháng tuổi, vì cho ăn chất gluten sớm được cho là có liên quan đến bệnh coeliac. Không cho con uống sữa bò và ăn lòng trắng trứng cho đến khi đủ 1 tuổi, và cũng tránh xa cả các loại hạt, tôm cua và cá.


- Không nên cho trẻ dưới 1 tuổi ăn mật ong và sirô bắp vì hệ miễn dịch của chúng chưa phát triển để chống lại được chứng ngộ độc bào tử. Đây là một loại bệnh gây tê liệt gây ra bởi thức ăn nhiễm khuẩn.


- Đừng bao giờ cho muối hay đường vào trong thức ăn của bé, thay vì vậy hãy tạo mùi vị cho thức ăn bằng các loại rau thơm (khi bé lớn hơn) vì chúng chứa đầy các khoáng chất cho cơ thể đang phát triển của trẻ.


Tất cả những gì bạn cần để cho con ăn dặm là một chút lòng kiên trì và kiến thức. Hãy nhớ động viên con tự ăn và cố đừng lo lắng về những rắc rối, bừa bộn mà giai đoạn này mang lại; bé càng hứng thú với đồ ăn bao nhiêu càng tốt bấy nhiêu, ngay cả khi điều đó khiến bạn phải chùi rửa bí đỏ dính trên tường hay dùng lược chải ngũ cốc ra khỏi tóc bé. Luôn luôn giám sát khi con ăn và động viên bé khám phá những thức ăn mới.


Thật quá bận rộn để chuẩn bị một thực đơn cho bé ăn dặm. Dưới đây là những bước dễ dàng để tự chế biến thức ăn tốt cho sức khỏe của bé mà lại không tốn quá nhiều thời gian. Bạn chỉ cần một cái bếp, một chiếc nồi và một máy xay sinh tố là đủ.


 


Bước một: Chọn thành phần. Bắt đầu với các loại thực phẩm chọn lọc như cà rốt, khoai tây, củ cải trắng, súp lơ… để đảm bảo rằng bé không bị dị ứng thức ăn. Rửa thực phẩm thật sạch, cắt bỏ những phần rắn như lõi, vỏ, cuống… để tránh cho bé bị hóc thức ăn.


 


Bước hai: Ngâm và nấu. Chọn một miếng vải lọc siêu mềm để gạn và rây thực phẩm sau khi xay, cố gắng giữ lại dưỡng chất của chúng, một số rau quả có thể nướng chín và nghiền nhuyễn cho bé dùng.


 


Bước ba: Đút bé ăn và lưu trữ thức ăn. Cho bé sử dụng một số lượng nhỏ ngay lập tức, phần còn lại nên cho vào tủ lạnh ngay. Thức ăn tự chế biến giúp bạn yên tâm vì nó có thể lưu trữ trong tủ lạnh ba ngày hoặc ngăn đá khoảng hai tháng.


 


Lời khuyên về an toàn thực phẩm khi cho bé ăn dặm


Nên sử dụng thực phẩm tươi sống và chế biến thật kỹ. Trẻ 6 tháng tuổi cần một lượng thức ăn nhỏ được chia ra nhiều bữa, thức ăn phải thật mịn, nhuyễn. Sau khi nấu bột, có thể cho thêm vào đấy một ít sữa mẹ hoặc sữa công thức để tăng cường dinh dưỡng cho bé. Trẻ 9 tháng tuổi trở lên có thể bổ sung thêm một số thức ăn của người lớn, nhưng cũng phải xay nhuyễn với độ thô dần theo lứa tuổi bé càng lớn. Không nên sử dụng nhiều gia vị trong thức ăn của bé, đặc biệt là bột ngọt. Công thức tham khảo trong thực đơn ăn dặm của bé


 


Súp cà rốt, củ cải, khoai tây


Nguyên liệu:


• Cà rốt 40g


• Củ cải trắng 40g, khoai tây 40g


Nước, đường trắng (hoặc muối tinh) vừa đủ


Cách làm:


Cà rốt, củ cải trắng, khoai tây rửa sạch, thái nhỏ. Cho nước vào nồi rồi cho toàn bộ rau vào đun đến khi rau nhừ. Vớt ra xay nhuyễn rồi lọc qua rây, thêm đường hoặc muối tinh vừa đủ là được.


 


Bột ăn dặm lòng đỏ trứng gà – đậu phụ


Nguyên liệu:


• Bột gạo 20g


• Đậu phụ 30g


• Lòng đỏ trứng gà 15g


• Dầu 5g


• Nước 200ml


 


Cách làm:


Cho đậu phụ vào nước sôi đun 1 phút, để ráo, nghiền nhuyễn, sau đó cho lòng đỏ trứng vào đảo đánh đều.


Cho 10g bột vào ít nước khuấy cho tan đều, thêm vào phần nước còn lại cùng với trứng và đậu phụ.


Bắc lên bếp nhỏ lửa, cho ra bát thêm 1 thìa cà phê dầu trộn đều, nêm nước mắm ngon hoặc muối iốt vừa ăn.


 


Bột ăn dặm cho bé với khoai tây, bí đỏ, thịt gà


Nguyên liệu


• Bột gạo 10g


• Thịt gà 15g


• Bí đỏ 15g


• Khoai tây 15g


 


Cách làm:


Bí đỏ, khoai tây gọt vỏ, thái nhỏ, luộc chín, xay nhuyễn.


Thịt gà lọc kĩ, xay nhuyễn, khuấy đều trong 30ml nước lạnh.


Hòa tan 10g bột trong một chút nước.


Nấu chín thịt với phần nước còn lại, cho bí đỏ và bột gạo đã hòa tan vào khuấy đều cho đến khi bột chín.


Cho bột ra bát thêm vào một thìa cà phê dầu trộn thật đều, nêm nước mắm hoặc muối iốt vừa ăn.


 


Bột gan lợn – Cải xanh


Nguyên liệu:


• Bột gạo 10g


• Gan lợn 20g


• Rau cải xanh 20g


• Nước 200ml


Cách làm:


Rau cải xanh thái nhỏ, băm hoặc xay nhuyễn.


Gan lợn xay nhuyễn, khuấy đều trong 30ml nước lạnh.


Hòa tan 10g bột gạo trong chút nước.


Nấu chín gan với phần nước còn lại, cho rau cải xanh và bột gạo đã hòa tan vào khuấy đều cho đến khi bột chín.


 


Cho bột ra bát thêm vào 1 thìa cà phê dầu trộn thật đều, nêm nước mắm hoặc muối iốt, nêm nhạt hơn người lớn một chút

Cách chế biến bột ăn dặm cho trẻ

Thật quá bận rộn để chuẩn bị một thực đơn cho bé ăn dặm. Dưới đây là những bước dễ dàng để tự chế biến thức ăn tốt cho sức khỏe của bé mà lại không tốn quá nhiều thời gian. Bạn chỉ cần một cái bếp, một chiếc nồi và một máy xay sinh tố là đủ.


 


Bước một: Chọn thành phần. Bắt đầu với các loại thực phẩm chọn lọc như cà rốt, khoai tây, củ cải trắng, súp lơ… để đảm bảo rằng bé không bị dị ứng thức ăn. Rửa thực phẩm thật sạch, cắt bỏ những phần rắn như lõi, vỏ, cuống… để tránh cho bé bị hóc thức ăn.


 


Bước hai: Ngâm và nấu. Chọn một miếng vải lọc siêu mềm để gạn và rây thực phẩm sau khi xay, cố gắng giữ lại dưỡng chất của chúng, một số rau quả có thể nướng chín và nghiền nhuyễn cho bé dùng.


 


Bước ba: Đút bé ăn và lưu trữ thức ăn. Cho bé sử dụng một số lượng nhỏ ngay lập tức, phần còn lại nên cho vào tủ lạnh ngay. Thức ăn tự chế biến giúp bạn yên tâm vì nó có thể lưu trữ trong tủ lạnh ba ngày hoặc ngăn đá khoảng hai tháng.


 


Lời khuyên về an toàn thực phẩm khi cho bé ăn dặm


Nên sử dụng thực phẩm tươi sống và chế biến thật kỹ. Trẻ 6 tháng tuổi cần một lượng thức ăn nhỏ được chia ra nhiều bữa, thức ăn phải thật mịn, nhuyễn. Sau khi nấu bột, có thể cho thêm vào đấy một ít sữa mẹ hoặc sữa công thức để tăng cường dinh dưỡng cho bé. Trẻ 9 tháng tuổi trở lên có thể bổ sung thêm một số thức ăn của người lớn, nhưng cũng phải xay nhuyễn với độ thô dần theo lứa tuổi bé càng lớn. Không nên sử dụng nhiều gia vị trong thức ăn của bé, đặc biệt là bột ngọt. Công thức tham khảo trong thực đơn ăn dặm của bé


 


Súp cà rốt, củ cải, khoai tây


Nguyên liệu:


• Cà rốt 40g


• Củ cải trắng 40g, khoai tây 40g


Nước, đường trắng (hoặc muối tinh) vừa đủ


Cách làm:


Cà rốt, củ cải trắng, khoai tây rửa sạch, thái nhỏ. Cho nước vào nồi rồi cho toàn bộ rau vào đun đến khi rau nhừ. Vớt ra xay nhuyễn rồi lọc qua rây, thêm đường hoặc muối tinh vừa đủ là được.


 


Bột ăn dặm lòng đỏ trứng gà – đậu phụ


Nguyên liệu:


• Bột gạo 20g


• Đậu phụ 30g


• Lòng đỏ trứng gà 15g


• Dầu 5g


• Nước 200ml


 


Cách làm:


Cho đậu phụ vào nước sôi đun 1 phút, để ráo, nghiền nhuyễn, sau đó cho lòng đỏ trứng vào đảo đánh đều.


Cho 10g bột vào ít nước khuấy cho tan đều, thêm vào phần nước còn lại cùng với trứng và đậu phụ.


Bắc lên bếp nhỏ lửa, cho ra bát thêm 1 thìa cà phê dầu trộn đều, nêm nước mắm ngon hoặc muối iốt vừa ăn.


 


Bột ăn dặm cho bé với khoai tây, bí đỏ, thịt gà


Nguyên liệu


• Bột gạo 10g


• Thịt gà 15g


• Bí đỏ 15g


• Khoai tây 15g


 


Cách làm:


Bí đỏ, khoai tây gọt vỏ, thái nhỏ, luộc chín, xay nhuyễn.


Thịt gà lọc kĩ, xay nhuyễn, khuấy đều trong 30ml nước lạnh.


Hòa tan 10g bột trong một chút nước.


Nấu chín thịt với phần nước còn lại, cho bí đỏ và bột gạo đã hòa tan vào khuấy đều cho đến khi bột chín.


Cho bột ra bát thêm vào một thìa cà phê dầu trộn thật đều, nêm nước mắm hoặc muối iốt vừa ăn.


 


Bột gan lợn – Cải xanh


Nguyên liệu:


• Bột gạo 10g


• Gan lợn 20g


• Rau cải xanh 20g


• Nước 200ml


Cách làm:


Rau cải xanh thái nhỏ, băm hoặc xay nhuyễn.


Gan lợn xay nhuyễn, khuấy đều trong 30ml nước lạnh.


Hòa tan 10g bột gạo trong chút nước.


Nấu chín gan với phần nước còn lại, cho rau cải xanh và bột gạo đã hòa tan vào khuấy đều cho đến khi bột chín.


 


Cho bột ra bát thêm vào 1 thìa cà phê dầu trộn thật đều, nêm nước mắm hoặc muối iốt, nêm nhạt hơn người lớn một chút